M. Mandžukić
31
4
5

Mario Mandžukić

ST 120

17

Danh tiếng: Siêu Sao
Warriors of Glory

Ngày sinh: 21/05/1986

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Cao

191cm 86kg Trung bình Giờ reset: Lẻ 58 - Chẵn 18

Level:
Thẻ:
Team:

GK
35

SW
101

RB
100

CB
101

LB
100

LWB
101

RWB
101

CDM
100

LM
110

CM
107

RM
110

CAM
111

CF
113

LW
111

RW
111

ST
117

Tốc độ
111
Sút
118
Chuyền bóng
105
Rê bóng
115
Phòng thủ
92
Thể chất
123
Tốc độ 112
Tăng tốc 110
Dứt điểm 123
Lực sút 120
Sút xa 109
Chọn vị trí 126
Vô lê 123
Penalty 107
Chuyền ngắn 110
Tầm nhìn 106
Tạt bóng 102
Chuyền dài 102
Đá phạt 90
Sút xoáy 113
Rê bóng 112
Giữ bóng 120
Khéo léo 110
Thăng bằng 120
Phản ứng 121
Kèm người 88
Lấy bóng 91
Cắt bóng 81
Đánh đầu 126
Xoạc bóng 99
Sức mạnh 123
Thể lực 123
Quyết đoán 123
Nhảy 125
Bình tĩnh 120
TM đổ người 28
TM bắt bóng 29
TM phát bóng 28
TM phản xạ 31
TM chọn vị trí 27
Chỉ số tổng: 3378
Sức mạnh 123
Tăng tốc 110
Tốc độ 114
Rê bóng 118
Giữ bóng 120
Chuyền ngắn 110
Dứt điểm 123
Lực sút 120
Đánh đầu 126
Sút xa 109
Vô lê 123
Chọn vị trí 126
Sát thủ băng cắt
Sát thủ băng cắt Di chuyển nhanh đến điểm rơi trong các tình huống tạt bóng
Đánh đầu mạnh
Đánh đầu mạnh Có thể thực hiện pha đánh đầu mạnh
Tranh cãi
Tranh cãi Hay tranh cãi với trọng tài
Xoạc bóng
Xoạc bóng Thường xuyên xoạc bóng (AI)

Các mùa giải khác của M. Mandžukić

Sự nghiệp CLB
2021 - 2021: Milano FC
2020 - 2021: Al Duhail
2015 - 2020: Juventus
2014 - 2015: Atlético de Madrid
2012 - 2014: FC Bayern München
2010 - 2012: VfL Wolfsburg
2007 - 2010: GNK Dinamo Zagreb
2005 - 2007: NK Zagreb
2003 - 2005: NK Marsonia Slavonski Brod
2003 - 2004: NK Zeljeznicar Slavonski Brod (Cho mượn)