M. Mandžukić
14
3
5

Mario Mandžukić

ST 82

17

Danh tiếng: Ngôi sao
Tournament Best

Ngày sinh: 21/05/1986

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Cao

190cm 85kg Nhỏ Giờ reset: Chẵn 32 - 52

Level:
Thẻ:
Team:

GK
18

SW
71

RB
70

CB
71

LB
70

LWB
70

RWB
70

CDM
70

LM
75

CM
73

RM
75

CAM
74

CF
77

LW
75

RW
75

ST
79

Tốc độ
71
Sút
79
Chuyền bóng
72
Rê bóng
75
Phòng thủ
66
Thể chất
88
Tốc độ 73
Tăng tốc 70
Dứt điểm 86
Lực sút 80
Sút xa 60
Chọn vị trí 91
Vô lê 88
Penalty 78
Chuyền ngắn 77
Tầm nhìn 76
Tạt bóng 74
Chuyền dài 67
Đá phạt 51
Sút xoáy 66
Rê bóng 76
Giữ bóng 79
Khéo léo 69
Thăng bằng 55
Phản ứng 88
Kèm người 58
Lấy bóng 66
Cắt bóng 68
Đánh đầu 92
Xoạc bóng 66
Sức mạnh 87
Thể lực 89
Quyết đoán 90
Nhảy 87
Bình tĩnh 82
TM đổ người 13
TM bắt bóng 11
TM phát bóng 8
TM phản xạ 18
TM chọn vị trí 11
Chỉ số tổng: 2250
Sức mạnh 87
Tăng tốc 70
Tốc độ 74
Rê bóng 78
Giữ bóng 79
Chuyền ngắn 77
Dứt điểm 86
Lực sút 80
Đánh đầu 92
Sút xa 60
Vô lê 88
Chọn vị trí 91
Đánh đầu mạnh
Đánh đầu mạnh Có thể thực hiện pha đánh đầu mạnh
Xoạc bóng
Xoạc bóng Thường xuyên xoạc bóng (AI)

Các mùa giải khác của M. Mandžukić

Sự nghiệp CLB
2021 - 2021: Milano FC
2020 - 2021: Al-Duhail
2015 - 2020: Juventus
2014 - 2015: Atlético de Madrid
2012 - 2014: Bayern München
2010 - 2012: VfL Wolfsburg
2007 - 2010: Dinamo Zagreb
2005 - 2007: NK Zagreb
2003 - 2005: NK Marsonia Slavonski Brod
2003 - 2004: NK Željezničar Slavonski Brod (Cho mượn)