M. Mandžukić
15
3
5

Mario Mandžukić

ST 88
CAM 81
LM 82

17

Danh tiếng: Ngôi sao
Tournament Champions

Ngày sinh: 21/05/1986

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Cao

190cm 86kg Nhỏ Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
22

SW
75

RB
74

CB
75

LB
74

LWB
74

RWB
74

CDM
73

LM
79

CM
75

RM
79

CAM
78

CF
81

LW
79

RW
79

ST
85

Tốc độ
80
Sút
83
Chuyền bóng
73
Rê bóng
81
Phòng thủ
69
Thể chất
94
Tốc độ 84
Tăng tốc 76
Dứt điểm 88
Lực sút 85
Sút xa 65
Chọn vị trí 96
Vô lê 93
Penalty 83
Chuyền ngắn 82
Tầm nhìn 77
Tạt bóng 75
Chuyền dài 58
Đá phạt 52
Sút xoáy 67
Rê bóng 81
Giữ bóng 84
Khéo léo 76
Thăng bằng 62
Phản ứng 93
Kèm người 63
Lấy bóng 67
Cắt bóng 67
Đánh đầu 99
Xoạc bóng 71
Sức mạnh 94
Thể lực 94
Quyết đoán 95
Nhảy 91
Bình tĩnh 87
TM đổ người 17
TM bắt bóng 15
TM phát bóng 12
TM phản xạ 22
TM chọn vị trí 15
Chỉ số tổng: 2386
Sức mạnh 94
Tăng tốc 76
Tốc độ 83
Rê bóng 84
Giữ bóng 84
Chuyền ngắn 82
Dứt điểm 88
Lực sút 85
Đánh đầu 99
Sút xa 65
Vô lê 93
Chọn vị trí 96
Tăng tốc 76
Tốc độ 83
Khéo léo 76
Rê bóng 84
Giữ bóng 84
Chuyền ngắn 82
Dứt điểm 88
Chuyền dài 58
Sút xa 65
Chọn vị trí 96
Tầm nhìn 77
Phản ứng 93
Thể lực 94
Tăng tốc 76
Tốc độ 83
Rê bóng 84
Giữ bóng 84
Tạt bóng 75
Chuyền ngắn 82
Dứt điểm 88
Chuyền dài 58
Chọn vị trí 96
Tầm nhìn 77
Phản ứng 93
Đánh đầu mạnh
Đánh đầu mạnh Có thể thực hiện pha đánh đầu mạnh
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực hiện những kĩ năng điệu nghệ
Xoạc bóng
Xoạc bóng Thường xuyên xoạc bóng (AI)

Các mùa giải khác của M. Mandžukić

Sự nghiệp CLB
2021 - 2021: Milano FC
2020 - 2021: Al-Duhail
2015 - 2020: Juventus
2014 - 2015: Atlético de Madrid
2012 - 2014: Bayern München
2010 - 2012: VfL Wolfsburg
2007 - 2010: Dinamo Zagreb
2005 - 2007: NK Zagreb
2003 - 2005: NK Marsonia Slavonski Brod
2003 - 2004: NK Željezničar Slavonski Brod (Cho mượn)