M. Mandžukić
11
3
5

Mario Mandžukić

ST 77

17

Danh tiếng: Ngôi sao
NHD

Ngày sinh: 21/05/1986

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Cao

190cm 85kg Nhỏ Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
17

SW
53

RB
53

CB
53

LB
53

LWB
54

RWB
54

CDM
52

LM
66

CM
60

RM
66

CAM
66

CF
69

LW
68

RW
68

ST
74

Tốc độ
72
Sút
76
Chuyền bóng
58
Rê bóng
71
Phòng thủ
39
Thể chất
85
Tốc độ 74
Tăng tốc 71
Dứt điểm 79
Lực sút 77
Sút xa 71
Chọn vị trí 79
Vô lê 79
Penalty 76
Chuyền ngắn 70
Tầm nhìn 53
Tạt bóng 62
Chuyền dài 40
Đá phạt 43
Sút xoáy 57
Rê bóng 70
Giữ bóng 73
Khéo léo 73
Thăng bằng 68
Phản ứng 78
Kèm người 24
Lấy bóng 46
Cắt bóng 30
Đánh đầu 86
Xoạc bóng 36
Sức mạnh 85
Thể lực 84
Quyết đoán 88
Nhảy 84
Bình tĩnh 76
TM đổ người 13
TM bắt bóng 11
TM phát bóng 8
TM phản xạ 18
TM chọn vị trí 11
Chỉ số tổng: 1993
Sức mạnh 85
Tăng tốc 71
Tốc độ 75
Rê bóng 74
Giữ bóng 73
Chuyền ngắn 70
Dứt điểm 79
Lực sút 77
Đánh đầu 86
Sút xa 71
Vô lê 79
Chọn vị trí 79
Đánh đầu mạnh
Đánh đầu mạnh Có thể thực hiện pha đánh đầu mạnh
Xoạc bóng
Xoạc bóng Thường xuyên xoạc bóng (AI)

Các mùa giải khác của M. Mandžukić

Sự nghiệp CLB
2021 - 2021: Milano FC
2020 - 2021: Al-Duhail
2015 - 2020: Juventus
2014 - 2015: Atlético de Madrid
2012 - 2014: Bayern München
2010 - 2012: VfL Wolfsburg
2007 - 2010: Dinamo Zagreb
2005 - 2007: NK Zagreb
2003 - 2005: NK Marsonia Slavonski Brod
2003 - 2004: NK Željezničar Slavonski Brod (Cho mượn)