M. Mandžukić
9
3
5

Mario Mandžukić

ST 75
LW 70

17

Danh tiếng: Ngôi sao
Other Teams 1

Ngày sinh: 21/05/1986

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Cao

190cm 85kg Nhỏ Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
16

SW
64

RB
62

CB
64

LB
62

LWB
62

RWB
62

CDM
63

LM
67

CM
66

RM
67

CAM
67

CF
70

LW
67

RW
67

ST
72

Tốc độ
62
Sút
73
Chuyền bóng
65
Rê bóng
69
Phòng thủ
60
Thể chất
78
Tốc độ 67
Tăng tốc 57
Dứt điểm 78
Lực sút 76
Sút xa 57
Chọn vị trí 83
Vô lê 79
Penalty 70
Chuyền ngắn 69
Tầm nhìn 68
Tạt bóng 67
Chuyền dài 62
Đá phạt 46
Sút xoáy 59
Rê bóng 70
Giữ bóng 73
Khéo léo 60
Thăng bằng 51
Phản ứng 81
Kèm người 55
Lấy bóng 59
Cắt bóng 61
Đánh đầu 83
Xoạc bóng 56
Sức mạnh 80
Thể lực 75
Quyết đoán 81
Nhảy 78
Bình tĩnh 74
TM đổ người 11
TM bắt bóng 10
TM phát bóng 7
TM phản xạ 16
TM chọn vị trí 10
Chỉ số tổng: 2029
Sức mạnh 80
Tăng tốc 57
Tốc độ 65
Rê bóng 72
Giữ bóng 73
Chuyền ngắn 69
Dứt điểm 78
Lực sút 76
Đánh đầu 83
Sút xa 57
Vô lê 79
Chọn vị trí 83
Tăng tốc 57
Tốc độ 65
Khéo léo 60
Rê bóng 72
Giữ bóng 73
Tạt bóng 67
Chuyền ngắn 69
Dứt điểm 78
Sút xa 57
Chọn vị trí 83
Tầm nhìn 68
Phản ứng 81
Sút và tạt má ngoài
Sút và tạt má ngoài Sút và tạt má ngoài tốt
Đánh đầu mạnh
Đánh đầu mạnh Có thể thực hiện pha đánh đầu mạnh
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực hiện những kĩ năng điệu nghệ
Xoạc bóng
Xoạc bóng Thường xuyên xoạc bóng (AI)

Các mùa giải khác của M. Mandžukić

Sự nghiệp CLB
2021 - 2021: Milano FC
2020 - 2021: Al-Duhail
2015 - 2020: Juventus
2014 - 2015: Atlético de Madrid
2012 - 2014: Bayern München
2010 - 2012: VfL Wolfsburg
2007 - 2010: Dinamo Zagreb
2005 - 2007: NK Zagreb
2003 - 2005: NK Marsonia Slavonski Brod
2003 - 2004: NK Željezničar Slavonski Brod (Cho mượn)