Riquelme
25
4
5

Riquelme

CAM 110

10

Danh tiếng: Siêu Sao
Decades

Ngày sinh: 24/06/1978

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Thấp

183cm 79kg Trung bình Giờ reset: Lẻ 30 - 50

Level:
Thẻ:
Team:

GK
23

SW
90

RB
94

CB
90

LB
94

LWB
97

RWB
97

CDM
97

LM
106

CM
106

RM
106

CAM
107

CF
106

LW
106

RW
106

ST
103

Tốc độ
100
Sút
108
Chuyền bóng
114
Rê bóng
112
Phòng thủ
87
Thể chất
101
Tốc độ 100
Tăng tốc 100
Dứt điểm 105
Lực sút 115
Sút xa 115
Chọn vị trí 105
Vô lê 95
Penalty 108
Chuyền ngắn 115
Tầm nhìn 115
Tạt bóng 112
Chuyền dài 114
Đá phạt 115
Sút xoáy 113
Rê bóng 115
Giữ bóng 112
Khéo léo 107
Thăng bằng 116
Phản ứng 105
Kèm người 83
Lấy bóng 90
Cắt bóng 88
Đánh đầu 96
Xoạc bóng 81
Sức mạnh 103
Thể lực 109
Quyết đoán 90
Nhảy 101
Bình tĩnh 115
TM đổ người 17
TM bắt bóng 18
TM phát bóng 17
TM phản xạ 16
TM chọn vị trí 17
Chỉ số tổng: 3123
Tăng tốc 100
Tốc độ 103
Khéo léo 107
Rê bóng 115
Giữ bóng 112
Chuyền ngắn 115
Dứt điểm 105
Chuyền dài 114
Sút xa 115
Chọn vị trí 105
Tầm nhìn 115
Phản ứng 105
Qua người
Qua người (AI) Qua người 1:1
Thánh chuyền bóng
Thánh chuyền bóng Kĩ năng chuyền bóng xuất sắc
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Sút xa
Sút xa Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)
Chuyền dài
Chuyền dài Hay thực hiện những đường chuyền dài (AI)
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực hiện những kĩ năng điệu nghệ
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giỏi sút xoáy

Các mùa giải khác của Riquelme

Sự nghiệp CLB
2014 - 2015: Argentinos Juniors
2008 - 2014: Boca Juniors
2005 - 2008: Villarreal CF
2007 - 2007: Boca Juniors (Cho mượn)
2002 - 2005: FC Barcelona
2003 - 2005: Villarreal CF (Cho mượn)
1997 - 2002: Boca Juniors