Riquelme
30
4
5

Riquelme

CAM 119

10

Danh tiếng: Siêu Sao
Warriors of Glory

Ngày sinh: 24/06/1978

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Thấp

183cm 79kg Trung bình Giờ reset: Lẻ 50 - Chẵn 10

Level:
Thẻ:
Team:

GK
35

SW
95

RB
101

CB
95

LB
101

LWB
105

RWB
105

CDM
104

LM
116

CM
115

RM
116

CAM
116

CF
114

LW
115

RW
115

ST
109

Tốc độ
109
Sút
111
Chuyền bóng
124
Rê bóng
122
Phòng thủ
91
Thể chất
108
Tốc độ 109
Tăng tốc 109
Dứt điểm 103
Lực sút 122
Sút xa 119
Chọn vị trí 116
Vô lê 100
Penalty 119
Chuyền ngắn 123
Tầm nhìn 127
Tạt bóng 125
Chuyền dài 122
Đá phạt 123
Sút xoáy 125
Rê bóng 125
Giữ bóng 122
Khéo léo 119
Thăng bằng 125
Phản ứng 114
Kèm người 89
Lấy bóng 93
Cắt bóng 93
Đánh đầu 99
Xoạc bóng 88
Sức mạnh 109
Thể lực 119
Quyết đoán 96
Nhảy 106
Bình tĩnh 127
TM đổ người 29
TM bắt bóng 28
TM phát bóng 31
TM phản xạ 30
TM chọn vị trí 29
Chỉ số tổng: 3413
Tăng tốc 109
Tốc độ 112
Khéo léo 119
Rê bóng 125
Giữ bóng 122
Chuyền ngắn 123
Dứt điểm 103
Chuyền dài 122
Sút xa 119
Chọn vị trí 116
Tầm nhìn 127
Phản ứng 114
Nhạc trưởng
Nhạc trưởng Sử dụng đường chuyền chọc khe bổng thấp và nhanh có hiệu ứng xoáy ngược.
Qua người
Qua người (AI) Qua người 1:1
Thánh chuyền bóng
Thánh chuyền bóng Kĩ năng chuyền bóng xuất sắc
Sút và tạt má ngoài
Sút và tạt má ngoài Sút và tạt má ngoài tốt
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Chuyền dài
Chuyền dài Hay thực hiện những đường chuyền dài (AI)
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giỏi sút xoáy

Các mùa giải khác của Riquelme

Sự nghiệp CLB
2014 - 2015: Argentinos Juniors
2008 - 2014: Boca Juniors
2005 - 2008: Villarreal CF
2007 - 2007: Boca Juniors (Cho mượn)
2002 - 2005: FC Barcelona
2003 - 2005: Villarreal CF (Cho mượn)
1997 - 2002: Boca Juniors