Riquelme
24
4
5

Riquelme

CAM 107

8

Danh tiếng: Siêu Sao
Ballon d'Or

Ngày sinh: 24/06/1978

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Thấp

183cm 79kg Trung bình Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 15

Level:
Thẻ:
Team:

GK
24

SW
85

RB
89

CB
85

LB
89

LWB
93

RWB
93

CDM
93

LM
104

CM
103

RM
104

CAM
104

CF
103

LW
103

RW
103

ST
100

Tốc độ
97
Sút
105
Chuyền bóng
110
Rê bóng
110
Phòng thủ
80
Thể chất
100
Tốc độ 97
Tăng tốc 97
Dứt điểm 101
Lực sút 112
Sút xa 109
Chọn vị trí 109
Vô lê 100
Penalty 113
Chuyền ngắn 110
Tầm nhìn 110
Tạt bóng 110
Chuyền dài 110
Đá phạt 109
Sút xoáy 111
Rê bóng 112
Giữ bóng 110
Khéo léo 104
Thăng bằng 112
Phản ứng 102
Kèm người 78
Lấy bóng 83
Cắt bóng 79
Đánh đầu 90
Xoạc bóng 76
Sức mạnh 98
Thể lực 108
Quyết đoán 98
Nhảy 93
Bình tĩnh 112
TM đổ người 19
TM bắt bóng 19
TM phát bóng 17
TM phản xạ 17
TM chọn vị trí 18
Chỉ số tổng: 3043
Tăng tốc 97
Tốc độ 100
Khéo léo 104
Rê bóng 113
Giữ bóng 110
Chuyền ngắn 110
Dứt điểm 101
Chuyền dài 110
Sút xa 109
Chọn vị trí 109
Tầm nhìn 110
Phản ứng 102
Qua người
Qua người (AI) Qua người 1:1
Thánh chuyền bóng
Thánh chuyền bóng Kĩ năng chuyền bóng xuất sắc
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Sút xa
Sút xa Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)
Chuyền dài
Chuyền dài Hay thực hiện những đường chuyền dài (AI)
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực hiện những kĩ năng điệu nghệ
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giỏi sút xoáy

Các mùa giải khác của Riquelme

Sự nghiệp CLB
2014 - 2015: Argentinos Juniors
2008 - 2014: Boca Juniors
2005 - 2008: Villarreal CF
2007 - 2007: Boca Juniors (Cho mượn)
2002 - 2005: FC Barcelona
2003 - 2005: Villarreal CF (Cho mượn)
1997 - 2002: Boca Juniors