Riquelme
39
4
5

Riquelme

CAM 120

8

Danh tiếng: Huyền thoại
fo4_fy21_class1212

Ngày sinh: 24/06/1978

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Thấp

183cm 79kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
43

SW
104

RB
107

CB
104

LB
107

LWB
109

RWB
109

CDM
110

LM
117

CM
117

RM
117

CAM
117

CF
116

LW
116

RW
116

ST
112

Tốc độ
110
Sút
116
Chuyền bóng
124
Rê bóng
124
Phòng thủ
102
Thể chất
115
Tốc độ 110
Tăng tốc 110
Dứt điểm 110
Lực sút 125
Sút xa 124
Chọn vị trí 114
Vô lê 104
Penalty 122
Chuyền ngắn 124
Tầm nhìn 127
Tạt bóng 124
Chuyền dài 124
Đá phạt 128
Sút xoáy 124
Rê bóng 127
Giữ bóng 123
Khéo léo 120
Thăng bằng 128
Phản ứng 114
Kèm người 102
Lấy bóng 103
Cắt bóng 102
Đánh đầu 108
Xoạc bóng 99
Sức mạnh 117
Thể lực 121
Quyết đoán 105
Nhảy 110
Bình tĩnh 128
TM đổ người 38
TM bắt bóng 37
TM phát bóng 38
TM phản xạ 38
TM chọn vị trí 39
Chỉ số tổng: 3567
Tăng tốc 110
Tốc độ 113
Khéo léo 120
Rê bóng 127
Giữ bóng 123
Chuyền ngắn 124
Dứt điểm 110
Chuyền dài 124
Sút xa 124
Chọn vị trí 114
Tầm nhìn 127
Phản ứng 114
Nhạc trưởng
Nhạc trưởng Sử dụng đường chuyền chọc khe bổng thấp và nhanh có hiệu ứng xoáy ngược.
Qua người
Qua người (AI) Qua người 1:1
Thánh chuyền bóng
Thánh chuyền bóng Kĩ năng chuyền bóng xuất sắc
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Sút xa
Sút xa Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)
Chuyền dài
Chuyền dài Hay thực hiện những đường chuyền dài (AI)
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực hiện những kĩ năng điệu nghệ
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giỏi sút xoáy

Các mùa giải khác của Riquelme

Sự nghiệp CLB
2014 - 2015: Argentinos Juniors
2008 - 2014: Boca Juniors
2005 - 2008: Villarreal CF
2007 - 2007: Boca Juniors (Cho mượn)
2002 - 2005: FC Barcelona
2003 - 2005: Villarreal CF (Cho mượn)
1997 - 2002: Boca Juniors