Riquelme
26
4
5

Riquelme

CAM 112

10

Danh tiếng: Siêu Sao
Medalist

Ngày sinh: 24/06/1978

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Thấp

183cm 79kg Trung bình Giờ reset: Lẻ 56 - Chẵn 16

Level:
Thẻ:
Team:

GK
26

SW
90

RB
95

CB
90

LB
95

LWB
98

RWB
98

CDM
99

LM
108

CM
108

RM
108

CAM
109

CF
107

LW
107

RW
107

ST
103

Tốc độ
101
Sút
105
Chuyền bóng
116
Rê bóng
115
Phòng thủ
88
Thể chất
103
Tốc độ 101
Tăng tốc 102
Dứt điểm 98
Lực sút 117
Sút xa 111
Chọn vị trí 108
Vô lê 96
Penalty 112
Chuyền ngắn 117
Tầm nhìn 117
Tạt bóng 113
Chuyền dài 117
Đá phạt 117
Sút xoáy 116
Rê bóng 117
Giữ bóng 115
Khéo léo 111
Thăng bằng 117
Phản ứng 106
Kèm người 85
Lấy bóng 92
Cắt bóng 86
Đánh đầu 93
Xoạc bóng 84
Sức mạnh 104
Thể lực 112
Quyết đoán 91
Nhảy 98
Bình tĩnh 116
TM đổ người 20
TM bắt bóng 20
TM phát bóng 21
TM phản xạ 20
TM chọn vị trí 21
Chỉ số tổng: 3171
Tăng tốc 102
Tốc độ 104
Khéo léo 111
Rê bóng 118
Giữ bóng 115
Chuyền ngắn 117
Dứt điểm 98
Chuyền dài 117
Sút xa 111
Chọn vị trí 108
Tầm nhìn 117
Phản ứng 106
Qua người
Qua người (AI) Qua người 1:1
Thánh chuyền bóng
Thánh chuyền bóng Kĩ năng chuyền bóng xuất sắc
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Chuyền dài
Chuyền dài Hay thực hiện những đường chuyền dài (AI)
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực hiện những kĩ năng điệu nghệ
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giỏi sút xoáy
Tranh cãi
Tranh cãi Hay tranh cãi với trọng tài

Các mùa giải khác của Riquelme

Sự nghiệp CLB
2014 - 2015: Argentinos Juniors
2008 - 2014: Boca Juniors
2005 - 2008: Villarreal CF
2007 - 2007: Boca Juniors (Cho mượn)
2002 - 2005: FC Barcelona
2003 - 2005: Villarreal CF (Cho mượn)
1997 - 2002: Boca Juniors