Riquelme
33
4
5

Riquelme

CAM 131
RM 131

8

Danh tiếng: Siêu Sao
Infinite Prime

Ngày sinh: 24/06/1978

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Thấp

183cm 79kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
50

SW
114

RB
118

CB
114

LB
118

LWB
120

RWB
120

CDM
120

LM
128

CM
128

RM
128

CAM
128

CF
127

LW
127

RW
127

ST
124

Tốc độ
121
Sút
127
Chuyền bóng
136
Rê bóng
135
Phòng thủ
112
Thể chất
125
Tốc độ 122
Tăng tốc 121
Dứt điểm 122
Lực sút 135
Sút xa 133
Chọn vị trí 127
Vô lê 118
Penalty 134
Chuyền ngắn 135
Tầm nhìn 137
Tạt bóng 137
Chuyền dài 134
Đá phạt 141
Sút xoáy 136
Rê bóng 136
Giữ bóng 135
Khéo léo 132
Thăng bằng 141
Phản ứng 126
Kèm người 110
Lấy bóng 113
Cắt bóng 114
Đánh đầu 118
Xoạc bóng 108
Sức mạnh 127
Thể lực 132
Quyết đoán 115
Nhảy 120
Bình tĩnh 141
TM đổ người 41
TM bắt bóng 49
TM phát bóng 47
TM phản xạ 42
TM chọn vị trí 45
Chỉ số tổng: 3924
Tăng tốc 121
Tốc độ 124
Khéo léo 132
Rê bóng 138
Giữ bóng 135
Chuyền ngắn 135
Dứt điểm 122
Chuyền dài 134
Sút xa 133
Chọn vị trí 127
Tầm nhìn 137
Phản ứng 126
Thể lực 132
Tăng tốc 121
Tốc độ 124
Rê bóng 138
Giữ bóng 135
Tạt bóng 137
Chuyền ngắn 135
Dứt điểm 122
Chuyền dài 134
Chọn vị trí 127
Tầm nhìn 137
Phản ứng 126
Qua người
Qua người (AI) Qua người 1:1
Thánh chuyền bóng
Thánh chuyền bóng Kĩ năng chuyền bóng xuất sắc
Sút và tạt má ngoài
Sút và tạt má ngoài Sút và tạt má ngoài tốt
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Chuyền dài
Chuyền dài Hay thực hiện những đường chuyền dài (AI)
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực hiện những kĩ năng điệu nghệ
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giỏi sút xoáy

Các mùa giải khác của Riquelme

Sự nghiệp CLB
2014 - 2015: Argentinos Juniors
2008 - 2014: Boca Juniors
2005 - 2008: Villarreal CF
2007 - 2007: Boca Juniors (Cho mượn)
2002 - 2005: FC Barcelona
2003 - 2005: Villarreal CF (Cho mượn)
1997 - 2002: Boca Juniors