Riquelme
20
4
5

Riquelme

CAM 99

10

Danh tiếng: Siêu Sao
Nostalgia

Ngày sinh: 24/06/1978

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Thấp

183cm 79kg Trung bình Giờ reset: Lẻ 59 - Chẵn 19

Level:
Thẻ:
Team:

GK
21

SW
80

RB
83

CB
80

LB
83

LWB
87

RWB
87

CDM
87

LM
95

CM
96

RM
95

CAM
96

CF
93

LW
94

RW
94

ST
90

Tốc độ
84
Sút
93
Chuyền bóng
105
Rê bóng
102
Phòng thủ
78
Thể chất
90
Tốc độ 86
Tăng tốc 83
Dứt điểm 87
Lực sút 101
Sút xa 104
Chọn vị trí 91
Vô lê 79
Penalty 103
Chuyền ngắn 108
Tầm nhìn 100
Tạt bóng 105
Chuyền dài 107
Đá phạt 108
Sút xoáy 103
Rê bóng 106
Giữ bóng 104
Khéo léo 90
Thăng bằng 102
Phản ứng 86
Kèm người 76
Lấy bóng 76
Cắt bóng 83
Đánh đầu 86
Xoạc bóng 73
Sức mạnh 95
Thể lực 94
Quyết đoán 79
Nhảy 79
Bình tĩnh 105
TM đổ người 19
TM bắt bóng 16
TM phát bóng 18
TM phản xạ 16
TM chọn vị trí 17
Chỉ số tổng: 2785
Tăng tốc 83
Tốc độ 87
Khéo léo 90
Rê bóng 105
Giữ bóng 104
Chuyền ngắn 108
Dứt điểm 87
Chuyền dài 107
Sút xa 104
Chọn vị trí 91
Tầm nhìn 100
Phản ứng 86
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giỏi sút xoáy
Chuyền dài
Chuyền dài Hay thực hiện những đường chuyền dài (AI)
Sút xa
Sút xa Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Thánh chuyền bóng
Thánh chuyền bóng Kĩ năng chuyền bóng xuất sắc
Qua người
Qua người (AI) Qua người 1:1

Các mùa giải khác của Riquelme

Sự nghiệp CLB
2014 - 2015: Argentinos Juniors
2008 - 2014: Boca Juniors
2005 - 2008: Villarreal CF
2007 - 2007: Boca Juniors (Cho mượn)
2002 - 2005: FC Barcelona
2003 - 2005: Villarreal CF (Cho mượn)
1997 - 2002: Boca Juniors