R. Baggio
33
5
5

Roberto Baggio

CF 125
CAM 125

10

Danh tiếng: Huyền thoại
fo4_fy21_class1212

Ngày sinh: 18/02/1967

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Thấp

174cm 73kg Trung bình Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 25

Level:
Thẻ:
Team:

GK
43

SW
90

RB
98

CB
90

LB
98

LWB
102

RWB
102

CDM
99

LM
121

CM
116

RM
121

CAM
122

CF
122

LW
122

RW
122

ST
121

Tốc độ
124
Sút
127
Chuyền bóng
121
Rê bóng
129
Phòng thủ
79
Thể chất
111
Tốc độ 122
Tăng tốc 127
Dứt điểm 130
Lực sút 126
Sút xa 122
Chọn vị trí 126
Vô lê 127
Penalty 128
Chuyền ngắn 122
Tầm nhìn 121
Tạt bóng 120
Chuyền dài 120
Đá phạt 125
Sút xoáy 129
Rê bóng 130
Giữ bóng 130
Khéo léo 129
Thăng bằng 131
Phản ứng 123
Kèm người 75
Lấy bóng 78
Cắt bóng 74
Đánh đầu 112
Xoạc bóng 76
Sức mạnh 112
Thể lực 120
Quyết đoán 102
Nhảy 105
Bình tĩnh 132
TM đổ người 36
TM bắt bóng 36
TM phát bóng 39
TM phản xạ 39
TM chọn vị trí 38
Chỉ số tổng: 3562
Tăng tốc 127
Tốc độ 127
Rê bóng 132
Giữ bóng 130
Chuyền ngắn 122
Dứt điểm 130
Lực sút 126
Đánh đầu 112
Sút xa 122
Chọn vị trí 126
Tầm nhìn 121
Phản ứng 123
Tăng tốc 127
Tốc độ 127
Khéo léo 129
Rê bóng 132
Giữ bóng 130
Chuyền ngắn 122
Dứt điểm 130
Chuyền dài 120
Sút xa 122
Chọn vị trí 126
Tầm nhìn 121
Phản ứng 123
Chuyên gia vô lê
Chuyên gia vô lê Thường xuyên tung ra những cú vô lê với tư thế ngả người móc bóng.
Qua người (AI)
Qua người (AI) Kỹ thuật cá nhân xuất sắc khi rê bóng 1vs1
Kiến tạo (AI)
Kiến tạo (AI) Từng các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giòi sút xoáy

Các mùa giải khác của R. Baggio

Sự nghiệp CLB
2000 - 2004: Brescia
1998 - 2000: Lombardia FC
1997 - 1998: Bologna
1995 - 1997: Milano FC
1990 - 1995: Juventus
1985 - 1990: Fiorentina
1982 - 1985: Vicenza