T. Abraham
30
3
5

Tammy Abraham

ST 119

9

Danh tiếng: Nổi tiếng
Aston Villa

Ngày sinh: 02/10/1997

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

194cm 82kg Nhỏ Giờ reset: Lẻ 36 - 56

Level:
Thẻ:
Team:

GK
32

SW
90

RB
91

CB
90

LB
91

LWB
93

RWB
93

CDM
92

LM
110

CM
104

RM
110

CAM
112

CF
114

LW
112

RW
112

ST
116

Tốc độ
118
Sút
118
Chuyền bóng
103
Rê bóng
118
Phòng thủ
78
Thể chất
114
Tốc độ 119
Tăng tốc 117
Dứt điểm 122
Lực sút 118
Sút xa 108
Chọn vị trí 123
Vô lê 123
Penalty 117
Chuyền ngắn 116
Tầm nhìn 104
Tạt bóng 94
Chuyền dài 92
Đá phạt 83
Sút xoáy 105
Rê bóng 119
Giữ bóng 120
Khéo léo 114
Thăng bằng 114
Phản ứng 119
Kèm người 78
Lấy bóng 73
Cắt bóng 71
Đánh đầu 121
Xoạc bóng 69
Sức mạnh 121
Thể lực 109
Quyết đoán 106
Nhảy 119
Bình tĩnh 116
TM đổ người 25
TM bắt bóng 22
TM phát bóng 22
TM phản xạ 28
TM chọn vị trí 26
Chỉ số tổng: 3233
Sức mạnh 121
Tăng tốc 117
Tốc độ 121
Rê bóng 121
Giữ bóng 120
Chuyền ngắn 116
Dứt điểm 122
Lực sút 118
Đánh đầu 121
Sút xa 108
Vô lê 123
Chọn vị trí 123
Chuyên gia vô lê
Chuyên gia vô lê Thường xuyên tung ra các cú vô lê với tư thế ngả người móc bóng
Qua người
Qua người (AI) Qua người 1:1

Các mùa giải khác của T. Abraham

Sự nghiệp CLB
2026: Aston Villa
2026 - 2026: Beşiktaş JK
2025 - 2026: Beşiktaş JK (Cho mượn)
2025 - 2025: AS Roma
2024 - 2025: Milano FC (Cho mượn)
2021 - 2024: AS Roma
2019 - 2021: Chelsea
2018 - 2019: Aston Villa (Cho mượn)
2018 - 2018: Chelsea
2017 - 2018: Swansea City (Cho mượn)
2016 - 2017: Bristol City (Cho mượn)
2016 - 2016: Chelsea