T. Abraham
27
3
5

Tammy Abraham

ST 113

9

Danh tiếng: Nổi tiếng
Milano FC

Ngày sinh: 02/10/1997

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

194cm 82kg Nhỏ Giờ reset: Lẻ 47 - Chẵn 07

Level:
Thẻ:
Team:

GK
27

SW
82

RB
83

CB
82

LB
83

LWB
86

RWB
86

CDM
85

LM
103

CM
97

RM
103

CAM
105

CF
108

LW
105

RW
105

ST
110

Tốc độ
110
Sút
110
Chuyền bóng
96
Rê bóng
111
Phòng thủ
70
Thể chất
106
Tốc độ 112
Tăng tốc 109
Dứt điểm 111
Lực sút 114
Sút xa 103
Chọn vị trí 118
Vô lê 114
Penalty 107
Chuyền ngắn 109
Tầm nhìn 97
Tạt bóng 85
Chuyền dài 85
Đá phạt 79
Sút xoáy 98
Rê bóng 111
Giữ bóng 114
Khéo léo 107
Thăng bằng 108
Phản ứng 113
Kèm người 67
Lấy bóng 66
Cắt bóng 63
Đánh đầu 116
Xoạc bóng 60
Sức mạnh 114
Thể lực 101
Quyết đoán 95
Nhảy 114
Bình tĩnh 109
TM đổ người 20
TM bắt bóng 19
TM phát bóng 18
TM phản xạ 20
TM chọn vị trí 22
Chỉ số tổng: 2998
Sức mạnh 114
Tăng tốc 109
Tốc độ 113
Rê bóng 114
Giữ bóng 114
Chuyền ngắn 109
Dứt điểm 111
Lực sút 114
Đánh đầu 116
Sút xa 103
Vô lê 114
Chọn vị trí 118

Các mùa giải khác của T. Abraham

Sự nghiệp CLB
2025: Beşiktaş (Cho mượn)
2025 - 2025: Roma
2024 - 2025: Milano FC (Cho mượn)
2021 - 2024: Roma
2019 - 2021: Chelsea
2018 - 2019: Aston Villa (Cho mượn)
2018 - 2018: Chelsea
2017 - 2018: Swansea City (Cho mượn)
2016 - 2017: Bristol City (Cho mượn)
2016 - 2016: Chelsea