T. Abraham
15
4
5

Tammy Abraham

ST 87

9

Danh tiếng: Bình thường
Milano FC

Ngày sinh: 02/10/1997

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

196cm 87kg Nhỏ Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
19

SW
57

RB
58

CB
57

LB
58

LWB
60

RWB
60

CDM
60

LM
78

CM
73

RM
78

CAM
80

CF
82

LW
80

RW
80

ST
84

Tốc độ
84
Sút
86
Chuyền bóng
72
Rê bóng
84
Phòng thủ
44
Thể chất
83
Tốc độ 88
Tăng tốc 80
Dứt điểm 88
Lực sút 84
Sút xa 86
Chọn vị trí 91
Vô lê 83
Penalty 84
Chuyền ngắn 88
Tầm nhìn 75
Tạt bóng 58
Chuyền dài 59
Đá phạt 59
Sút xoáy 70
Rê bóng 85
Giữ bóng 85
Khéo léo 80
Thăng bằng 75
Phản ứng 89
Kèm người 47
Lấy bóng 38
Cắt bóng 36
Đánh đầu 93
Xoạc bóng 29
Sức mạnh 90
Thể lực 80
Quyết đoán 69
Nhảy 88
Bình tĩnh 83
TM đổ người 13
TM bắt bóng 13
TM phát bóng 18
TM phản xạ 16
TM chọn vị trí 14
Chỉ số tổng: 2234
Sức mạnh 90
Tăng tốc 80
Tốc độ 87
Rê bóng 87
Giữ bóng 85
Chuyền ngắn 88
Dứt điểm 88
Lực sút 84
Đánh đầu 93
Sút xa 86
Vô lê 83
Chọn vị trí 91
Cá nhân
Cá nhân Hiếm khi chuyền, chỉ thích sút! (AI)

Các mùa giải khác của T. Abraham

Sự nghiệp CLB
2025: Beşiktaş (Cho mượn)
2025 - 2025: Roma
2024 - 2025: Milano FC (Cho mượn)
2021 - 2024: Roma
2019 - 2021: Chelsea
2018 - 2019: Aston Villa (Cho mượn)
2018 - 2018: Chelsea
2017 - 2018: Swansea City (Cho mượn)
2016 - 2017: Bristol City (Cho mượn)
2016 - 2016: Chelsea