T. Abraham
7
3
5

Tammy Abraham

ST 71

9

Danh tiếng: Nổi tiếng
Beşiktaş

Ngày sinh: 02/10/1997

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

194cm 82kg Nhỏ Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
15

SW
45

RB
44

CB
45

LB
44

LWB
46

RWB
46

CDM
47

LM
63

CM
59

RM
63

CAM
65

CF
67

LW
64

RW
64

ST
68

Tốc độ
70
Sút
69
Chuyền bóng
60
Rê bóng
67
Phòng thủ
34
Thể chất
68
Tốc độ 72
Tăng tốc 68
Dứt điểm 70
Lực sút 74
Sút xa 63
Chọn vị trí 73
Vô lê 72
Penalty 73
Chuyền ngắn 68
Tầm nhìn 70
Tạt bóng 50
Chuyền dài 50
Đá phạt 51
Sút xoáy 51
Rê bóng 69
Giữ bóng 71
Khéo léo 57
Thăng bằng 50
Phản ứng 72
Kèm người 38
Lấy bóng 28
Cắt bóng 25
Đánh đầu 72
Xoạc bóng 20
Sức mạnh 75
Thể lực 56
Quyết đoán 63
Nhảy 82
Bình tĩnh 74
TM đổ người 13
TM bắt bóng 9
TM phát bóng 10
TM phản xạ 14
TM chọn vị trí 14
Chỉ số tổng: 1817
Sức mạnh 75
Tăng tốc 68
Tốc độ 73
Rê bóng 70
Giữ bóng 71
Chuyền ngắn 68
Dứt điểm 70
Lực sút 74
Đánh đầu 72
Sút xa 63
Vô lê 72
Chọn vị trí 73

Các mùa giải khác của T. Abraham

Sự nghiệp CLB
2025: Beşiktaş (Cho mượn)
2025 - 2025: Roma
2024 - 2025: Milano FC (Cho mượn)
2021 - 2024: Roma
2019 - 2021: Chelsea
2018 - 2019: Aston Villa (Cho mượn)
2018 - 2018: Chelsea
2017 - 2018: Swansea City (Cho mượn)
2016 - 2017: Bristol City (Cho mượn)
2016 - 2016: Chelsea