T. Abraham
12
3
5

Tammy Abraham

ST 81

9

Danh tiếng: Bình thường
Milano FC

Ngày sinh: 02/10/1997

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

196cm 87kg Nhỏ Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
26

SW
50

RB
52

CB
50

LB
52

LWB
54

RWB
54

CDM
53

LM
71

CM
65

RM
71

CAM
72

CF
75

LW
72

RW
72

ST
78

Tốc độ
77
Sút
80
Chuyền bóng
65
Rê bóng
75
Phòng thủ
40
Thể chất
73
Tốc độ 82
Tăng tốc 73
Dứt điểm 85
Lực sút 81
Sút xa 72
Chọn vị trí 83
Vô lê 77
Penalty 77
Chuyền ngắn 74
Tầm nhìn 72
Tạt bóng 57
Chuyền dài 53
Đá phạt 50
Sút xoáy 57
Rê bóng 75
Giữ bóng 79
Khéo léo 70
Thăng bằng 62
Phản ứng 83
Kèm người 44
Lấy bóng 33
Cắt bóng 32
Đánh đầu 85
Xoạc bóng 26
Sức mạnh 83
Thể lực 71
Quyết đoán 51
Nhảy 75
Bình tĩnh 77
TM đổ người 23
TM bắt bóng 19
TM phát bóng 20
TM phản xạ 24
TM chọn vị trí 24
Chỉ số tổng: 2049
Sức mạnh 83
Tăng tốc 73
Tốc độ 80
Rê bóng 78
Giữ bóng 79
Chuyền ngắn 74
Dứt điểm 85
Lực sút 81
Đánh đầu 85
Sút xa 72
Vô lê 77
Chọn vị trí 83

Các mùa giải khác của T. Abraham

Sự nghiệp CLB
2025: Beşiktaş (Cho mượn)
2025 - 2025: Roma
2024 - 2025: Milano FC (Cho mượn)
2021 - 2024: Roma
2019 - 2021: Chelsea
2018 - 2019: Aston Villa (Cho mượn)
2018 - 2018: Chelsea
2017 - 2018: Swansea City (Cho mượn)
2016 - 2017: Bristol City (Cho mượn)
2016 - 2016: Chelsea