T. Abraham
19
4
5

Tammy Abraham

ST 95

9

Danh tiếng: Bình thường
Milano FC

Ngày sinh: 02/10/1997

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

196cm 87kg Nhỏ Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
22

SW
59

RB
59

CB
59

LB
59

LWB
62

RWB
62

CDM
61

LM
84

CM
77

RM
84

CAM
87

CF
90

LW
87

RW
87

ST
92

Tốc độ
93
Sút
96
Chuyền bóng
74
Rê bóng
93
Phòng thủ
46
Thể chất
88
Tốc độ 95
Tăng tốc 92
Dứt điểm 102
Lực sút 92
Sút xa 91
Chọn vị trí 98
Vô lê 93
Penalty 91
Chuyền ngắn 87
Tầm nhìn 79
Tạt bóng 64
Chuyền dài 60
Đá phạt 55
Sút xoáy 79
Rê bóng 93
Giữ bóng 98
Khéo léo 88
Thăng bằng 84
Phản ứng 91
Kèm người 50
Lấy bóng 46
Cắt bóng 28
Đánh đầu 97
Xoạc bóng 21
Sức mạnh 99
Thể lực 81
Quyết đoán 71
Nhảy 86
Bình tĩnh 92
TM đổ người 18
TM bắt bóng 13
TM phát bóng 14
TM phản xạ 19
TM chọn vị trí 19
Chỉ số tổng: 2386
Sức mạnh 99
Tăng tốc 92
Tốc độ 96
Rê bóng 96
Giữ bóng 98
Chuyền ngắn 87
Dứt điểm 102
Lực sút 92
Đánh đầu 97
Sút xa 91
Vô lê 93
Chọn vị trí 98
Qua người
Qua người (AI) Qua người 1:1
Bấm bóng
Bấm bóng Cầu thủ thường bấm bóng khi dứt điểm
Đánh đầu mạnh
Đánh đầu mạnh Có thể thực hiện pha đánh đầu mạnh
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giỏi sút xoáy

Các mùa giải khác của T. Abraham

Sự nghiệp CLB
2025: Beşiktaş (Cho mượn)
2025 - 2025: Roma
2024 - 2025: Milano FC (Cho mượn)
2021 - 2024: Roma
2019 - 2021: Chelsea
2018 - 2019: Aston Villa (Cho mượn)
2018 - 2018: Chelsea
2017 - 2018: Swansea City (Cho mượn)
2016 - 2017: Bristol City (Cho mượn)
2016 - 2016: Chelsea