T. Abraham
17
3
5

Tammy Abraham

ST 91

9

Danh tiếng: Nổi tiếng
Milano FC

Ngày sinh: 02/10/1997

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

195cm 86kg Nhỏ Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
32

SW
62

RB
63

CB
62

LB
63

LWB
66

RWB
66

CDM
65

LM
83

CM
77

RM
83

CAM
84

CF
87

LW
84

RW
84

ST
88

Tốc độ
92
Sút
90
Chuyền bóng
76
Rê bóng
87
Phòng thủ
50
Thể chất
89
Tốc độ 94
Tăng tốc 90
Dứt điểm 94
Lực sút 90
Sút xa 82
Chọn vị trí 92
Vô lê 90
Penalty 89
Chuyền ngắn 87
Tầm nhìn 83
Tạt bóng 66
Chuyền dài 66
Đá phạt 67
Sút xoáy 67
Rê bóng 90
Giữ bóng 91
Khéo léo 73
Thăng bằng 66
Phản ứng 93
Kèm người 54
Lấy bóng 44
Cắt bóng 41
Đánh đầu 95
Xoạc bóng 36
Sức mạnh 94
Thể lực 89
Quyết đoán 79
Nhảy 83
Bình tĩnh 91
TM đổ người 29
TM bắt bóng 25
TM phát bóng 26
TM phản xạ 30
TM chọn vị trí 30
Chỉ số tổng: 2416
Sức mạnh 94
Tăng tốc 90
Tốc độ 95
Rê bóng 90
Giữ bóng 91
Chuyền ngắn 87
Dứt điểm 94
Lực sút 90
Đánh đầu 95
Sút xa 82
Vô lê 90
Chọn vị trí 92
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực hiện những kĩ năng điệu nghệ
Đánh đầu mạnh
Đánh đầu mạnh Có thể thực hiện pha đánh đầu mạnh

Các mùa giải khác của T. Abraham

Sự nghiệp CLB
2025: Beşiktaş (Cho mượn)
2025 - 2025: Roma
2024 - 2025: Milano FC (Cho mượn)
2021 - 2024: Roma
2019 - 2021: Chelsea
2018 - 2019: Aston Villa (Cho mượn)
2018 - 2018: Chelsea
2017 - 2018: Swansea City (Cho mượn)
2016 - 2017: Bristol City (Cho mượn)
2016 - 2016: Chelsea