A. Shearer
42
4
5

Alan Shearer

ST 124

9

Danh tiếng: Huyền thoại
fo4_fy21_class1212

Ngày sinh: 13/08/1970

Tấn công: Cao
Phòng thủ: Trung bình

182cm 78kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
44

SW
97

RB
99

CB
97

LB
99

LWB
101

RWB
101

CDM
100

LM
115

CM
111

RM
115

CAM
116

CF
118

LW
116

RW
116

ST
121

Tốc độ
118
Sút
130
Chuyền bóng
114
Rê bóng
118
Phòng thủ
87
Thể chất
122
Tốc độ 118
Tăng tốc 118
Dứt điểm 131
Lực sút 131
Sút xa 129
Chọn vị trí 125
Vô lê 131
Penalty 133
Chuyền ngắn 116
Tầm nhìn 115
Tạt bóng 112
Chuyền dài 107
Đá phạt 128
Sút xoáy 127
Rê bóng 115
Giữ bóng 124
Khéo léo 118
Thăng bằng 127
Phản ứng 120
Kèm người 75
Lấy bóng 94
Cắt bóng 78
Đánh đầu 129
Xoạc bóng 78
Sức mạnh 124
Thể lực 124
Quyết đoán 115
Nhảy 126
Bình tĩnh 129
TM đổ người 40
TM bắt bóng 41
TM phát bóng 35
TM phản xạ 36
TM chọn vị trí 36
Chỉ số tổng: 3585
Sức mạnh 124
Tăng tốc 118
Tốc độ 121
Rê bóng 121
Giữ bóng 124
Chuyền ngắn 116
Dứt điểm 131
Lực sút 131
Đánh đầu 129
Sút xa 129
Vô lê 131
Chọn vị trí 125
Chuyên gia vô lê
Chuyên gia vô lê Thường xuyên tung ra những cú vô lê với tư thế ngả người móc bóng.
Đánh đầu mạnh
Đánh đầu mạnh Có thể thực hiện pha đánh đầu mạnh
Sút xa (AI)
Sút xa (AI) Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa
Powerful driven free kicks (Hidden)
Powerful driven free kicks (Hidden) Có những cú đá phạt cực mạnh

Các mùa giải khác của A. Shearer

Sự nghiệp CLB
1996 - 2006: Newcastle United
1992 - 1996: Blackburn Rovers
1988 - 1992: Southampton