De Gea
11
3
5

De Gea

GK 82

1

Danh tiếng: Ngôi sao
Fiorentina

Ngày sinh: 07/11/1990

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

193cm 76kg Nhỏ Giờ reset: Lẻ 03 - 33

Level:
Thẻ:
Team:

GK
79

SW
32

RB
33

CB
32

LB
33

LWB
34

RWB
34

CDM
39

LM
39

CM
43

RM
39

CAM
41

CF
36

LW
36

RW
36

ST
32

Tốc độ
60
Sút
Chuyền bóng
Rê bóng
Phòng thủ
Thể chất
Tốc độ 61
Tăng tốc 60
Dứt điểm 16
Lực sút 34
Sút xa 15
Chọn vị trí 15
Vô lê 16
Penalty 43
Chuyền ngắn 53
Tầm nhìn 71
Tạt bóng 20
Chuyền dài 54
Đá phạt 22
Sút xoáy 24
Rê bóng 21
Giữ bóng 45
Khéo léo 63
Thăng bằng 46
Phản ứng 78
Kèm người 16
Lấy bóng 24
Cắt bóng 33
Đánh đầu 24
Xoạc bóng 16
Sức mạnh 67
Thể lực 46
Quyết đoán 41
Nhảy 70
Bình tĩnh 67
TM đổ người 83
TM bắt bóng 83
TM phát bóng 86
TM phản xạ 87
TM chọn vị trí 78
Chỉ số tổng: 1578
TM đổ người 83
TM bắt bóng 83
TM phát bóng 86
TM chọn vị trí 78
TM phản xạ 87
Phản ứng 78
TM ném xa
TM ném xa TM có khả năng ném bóng xa

Các mùa giải khác của De Gea

Sự nghiệp CLB
2024: Fiorentina
2011 - 2023: Manchester United
2009 - 2011: Atlético de Madrid
2008 - 2009: Atlético Madrid B