De Gea
17
2
5

De Gea

GK 98

43

Danh tiếng: Ngôi sao
Fiorentina

Ngày sinh: 07/11/1990

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

192cm 76kg Nhỏ Giờ reset: Lẻ 32 - Chẵn 02

Level:
Thẻ:
Team:

GK
95

SW
45

RB
48

CB
45

LB
48

LWB
48

RWB
48

CDM
49

LM
51

CM
53

RM
51

CAM
52

CF
50

LW
49

RW
49

ST
48

Tốc độ
65
Sút
Chuyền bóng
Rê bóng
Phòng thủ
Thể chất
Tốc độ 65
Tăng tốc 66
Dứt điểm 36
Lực sút 72
Sút xa 35
Chọn vị trí 33
Vô lê 36
Penalty 50
Chuyền ngắn 60
Tầm nhìn 65
Tạt bóng 40
Chuyền dài 59
Đá phạt 41
Sút xoáy 43
Rê bóng 41
Giữ bóng 53
Khéo léo 78
Thăng bằng 60
Phản ứng 100
Kèm người 38
Lấy bóng 42
Cắt bóng 43
Đánh đầu 41
Xoạc bóng 38
Sức mạnh 58
Thể lực 51
Quyết đoán 38
Nhảy 75
Bình tĩnh 65
TM đổ người 100
TM bắt bóng 94
TM phát bóng 88
TM phản xạ 102
TM chọn vị trí 99
Chỉ số tổng: 2005
TM đổ người 100
TM bắt bóng 94
TM phát bóng 88
TM chọn vị trí 99
TM phản xạ 102
Phản ứng 100
TM ném xa
TM ném xa TM có khả năng ném bóng xa
Cứng như thép
Cứng như thép Rất khó bị chấn thương

Các mùa giải khác của De Gea

Sự nghiệp CLB
2024: Fiorentina
2011 - 2023: Manchester United
2009 - 2011: Atlético de Madrid
2008 - 2009: Atlético Madrid B