De Gea
7
2
5

De Gea

GK 76

43

Danh tiếng: Ngôi sao
Fiorentina

Ngày sinh: 07/11/1990

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

192cm 76kg Nhỏ Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
73

SW
23

RB
26

CB
23

LB
26

LWB
26

RWB
26

CDM
27

LM
29

CM
31

RM
29

CAM
30

CF
28

LW
27

RW
27

ST
26

Tốc độ
43
Sút
Chuyền bóng
Rê bóng
Phòng thủ
Thể chất
Tốc độ 43
Tăng tốc 44
Dứt điểm 14
Lực sút 50
Sút xa 13
Chọn vị trí 11
Vô lê 14
Penalty 28
Chuyền ngắn 38
Tầm nhìn 43
Tạt bóng 18
Chuyền dài 37
Đá phạt 19
Sút xoáy 21
Rê bóng 19
Giữ bóng 31
Khéo léo 56
Thăng bằng 38
Phản ứng 78
Kèm người 16
Lấy bóng 20
Cắt bóng 21
Đánh đầu 19
Xoạc bóng 16
Sức mạnh 36
Thể lực 29
Quyết đoán 16
Nhảy 53
Bình tĩnh 43
TM đổ người 78
TM bắt bóng 72
TM phát bóng 66
TM phản xạ 80
TM chọn vị trí 77
Chỉ số tổng: 1257
TM đổ người 78
TM bắt bóng 72
TM phát bóng 66
TM chọn vị trí 77
TM phản xạ 80
Phản ứng 78
TM ném xa
TM ném xa TM có khả năng ném bóng xa
Cứng như thép
Cứng như thép Rất khó bị chấn thương

Các mùa giải khác của De Gea

Sự nghiệp CLB
2024: Fiorentina
2011 - 2023: Manchester United
2009 - 2011: Atlético de Madrid
2008 - 2009: Atlético Madrid B