De Gea
15
3
5

De Gea

GK 93

1

Danh tiếng: Siêu Sao
Fiorentina

Ngày sinh: 07/11/1990

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

192cm 82kg Nhỏ Giờ reset: Chẵn 31 - Lẻ 01

Level:
Thẻ:
Team:

GK
90

SW
36

RB
39

CB
36

LB
39

LWB
39

RWB
39

CDM
43

LM
42

CM
45

RM
42

CAM
44

CF
39

LW
39

RW
39

ST
34

Tốc độ
69
Sút
Chuyền bóng
Rê bóng
Phòng thủ
Thể chất
Tốc độ 70
Tăng tốc 69
Dứt điểm 17
Lực sút 35
Sút xa 16
Chọn vị trí 16
Vô lê 17
Penalty 33
Chuyền ngắn 54
Tầm nhìn 69
Tạt bóng 21
Chuyền dài 51
Đá phạt 23
Sút xoáy 25
Rê bóng 22
Giữ bóng 42
Khéo léo 84
Thăng bằng 67
Phản ứng 98
Kèm người 29
Lấy bóng 25
Cắt bóng 34
Đánh đầu 25
Xoạc bóng 17
Sức mạnh 64
Thể lực 59
Quyết đoán 48
Nhảy 81
Bình tĩnh 72
TM đổ người 97
TM bắt bóng 90
TM phát bóng 80
TM phản xạ 98
TM chọn vị trí 88
Chỉ số tổng: 1736
TM đổ người 97
TM bắt bóng 90
TM phát bóng 80
TM chọn vị trí 88
TM phản xạ 98
Phản ứng 98
TM lưu ý tạt bóng
TM lưu ý tạt bóng TM ít lao ra khi bị tạt bóng mà giữ vị trí trong khung gỗ
TM ném xa
TM ném xa TM có khả năng ném bóng xa
Cứng như thép
Cứng như thép Rất khó bị chấn thương

Các mùa giải khác của De Gea

Sự nghiệp CLB
2024: Fiorentina
2011 - 2023: Manchester United
2009 - 2011: Atlético de Madrid
2008 - 2009: Atlético Madrid B