De Gea
23
3
5

De Gea

GK 109

1

Danh tiếng: Ngôi sao
Fiorentina

Ngày sinh: 07/11/1990

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

192cm 76kg Nhỏ Giờ reset: Lẻ 45 - Chẵn 05

Level:
Thẻ:
Team:

GK
106

SW
54

RB
54

CB
54

LB
54

LWB
55

RWB
55

CDM
59

LM
57

CM
61

RM
57

CAM
60

CF
55

LW
55

RW
55

ST
51

Tốc độ
79
Sút
Chuyền bóng
Rê bóng
Phòng thủ
Thể chất
Tốc độ 83
Tăng tốc 76
Dứt điểm 37
Lực sút 47
Sút xa 46
Chọn vị trí 36
Vô lê 33
Penalty 53
Chuyền ngắn 68
Tầm nhìn 81
Tạt bóng 39
Chuyền dài 73
Đá phạt 48
Sút xoáy 40
Rê bóng 38
Giữ bóng 59
Khéo léo 105
Thăng bằng 88
Phản ứng 110
Kèm người 44
Lấy bóng 39
Cắt bóng 54
Đánh đầu 47
Xoạc bóng 38
Sức mạnh 85
Thể lực 71
Quyết đoán 63
Nhảy 97
Bình tĩnh 94
TM đổ người 113
TM bắt bóng 108
TM phát bóng 105
TM phản xạ 114
TM chọn vị trí 106
Chỉ số tổng: 2338
TM đổ người 113
TM bắt bóng 108
TM phát bóng 105
TM chọn vị trí 106
TM phản xạ 114
Phản ứng 110
Chặn đà tấn công
Chặn đà tấn công Khi thực hiện tranh chấp sẽ làm giảm tốc độ bứt tốc và độ chính xác cú sút của đối phương
TM cản tạt bóng
TM cản tạt bóng TM có khuynh hướng lao ra cản pha tạt bóng
TM đối mặt
TM đối mặt TM có bản lĩnh trong tình huống 1vs1
TM đấm bóng
TM đấm bóng TM có khả năng đấm bóng tốt

Các mùa giải khác của De Gea

Sự nghiệp CLB
2024: Fiorentina
2011 - 2023: Manchester United
2009 - 2011: Atlético de Madrid
2008 - 2009: Atlético de Madrid B