De Gea
18
3
5

De Gea

GK 100

1

Danh tiếng: Siêu Sao
Fiorentina

Ngày sinh: 07/11/1990

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

192cm 82kg Nhỏ Giờ reset: Chẵn 30-59

Level:
Thẻ:
Team:

GK
97

SW
44

RB
45

CB
44

LB
45

LWB
46

RWB
46

CDM
50

LM
48

CM
52

RM
48

CAM
51

CF
45

LW
46

RW
46

ST
40

Tốc độ
68
Sút
Chuyền bóng
Rê bóng
Phòng thủ
Thể chất
Tốc độ 72
Tăng tốc 64
Dứt điểm 25
Lực sút 34
Sút xa 35
Chọn vị trí 15
Vô lê 29
Penalty 46
Chuyền ngắn 59
Tầm nhìn 79
Tạt bóng 33
Chuyền dài 59
Đá phạt 41
Sút xoáy 34
Rê bóng 29
Giữ bóng 55
Khéo léo 97
Thăng bằng 77
Phản ứng 102
Kèm người 32
Lấy bóng 24
Cắt bóng 48
Đánh đầu 35
Xoạc bóng 32
Sức mạnh 76
Thể lực 59
Quyết đoán 55
Nhảy 85
Bình tĩnh 86
TM đổ người 103
TM bắt bóng 98
TM phát bóng 94
TM phản xạ 107
TM chọn vị trí 97
Chỉ số tổng: 2016
TM đổ người 103
TM bắt bóng 98
TM phát bóng 94
TM chọn vị trí 97
TM phản xạ 107
Phản ứng 102
TM lưu ý tạt bóng
TM lưu ý tạt bóng TM ít lao ra khi bị tạt bóng mà giữ vị trí trong khung gỗ
TM ném xa
TM ném xa TM có khả năng ném bóng xa

Các mùa giải khác của De Gea

Sự nghiệp CLB
2024: Fiorentina
2011 - 2023: Manchester United
2009 - 2011: Atlético de Madrid
2008 - 2009: Atlético Madrid B