De Gea
14
3
5

De Gea

GK 88

1

Danh tiếng: Siêu Sao
Fiorentina

Ngày sinh: 07/11/1990

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

192cm 82kg Nhỏ Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
85

SW
40

RB
41

CB
40

LB
41

LWB
42

RWB
42

CDM
46

LM
44

CM
48

RM
44

CAM
46

CF
42

LW
42

RW
42

ST
38

Tốc độ
64
Sút
Chuyền bóng
Rê bóng
Phòng thủ
Thể chất
Tốc độ 65
Tăng tốc 64
Dứt điểm 25
Lực sút 41
Sút xa 24
Chọn vị trí 24
Vô lê 25
Penalty 39
Chuyền ngắn 58
Tầm nhìn 68
Tạt bóng 29
Chuyền dài 55
Đá phạt 30
Sút xoáy 32
Rê bóng 30
Giữ bóng 47
Khéo léo 70
Thăng bằng 52
Phản ứng 87
Kèm người 36
Lấy bóng 32
Cắt bóng 40
Đánh đầu 32
Xoạc bóng 25
Sức mạnh 67
Thể lực 52
Quyết đoán 47
Nhảy 73
Bình tĩnh 71
TM đổ người 92
TM bắt bóng 86
TM phát bóng 83
TM phản xạ 93
TM chọn vị trí 86
Chỉ số tổng: 1780
TM đổ người 92
TM bắt bóng 86
TM phát bóng 83
TM chọn vị trí 86
TM phản xạ 93
Phản ứng 87
Cứng như thép
Cứng như thép Rất khó bị chấn thương
TM ném xa
TM ném xa TM có khả năng ném bóng xa
TM lưu ý tạt bóng
TM lưu ý tạt bóng TM ít lao ra khi bị tạt bóng mà giữ vị trí trong khung gỗ

Các mùa giải khác của De Gea

Sự nghiệp CLB
2024: Fiorentina
2011 - 2023: Manchester United
2009 - 2011: Atlético de Madrid
2008 - 2009: Atlético Madrid B