De Gea
27
3
5

De Gea

GK 118

43

Danh tiếng: Ngôi sao
Fiorentina

Ngày sinh: 07/11/1990

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

192cm 76kg Nhỏ Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
115

SW
60

RB
61

CB
60

LB
61

LWB
61

RWB
61

CDM
65

LM
63

CM
67

RM
63

CAM
66

CF
61

LW
60

RW
60

ST
57

Tốc độ
82
Sút
Chuyền bóng
Rê bóng
Phòng thủ
Thể chất
Tốc độ 82
Tăng tốc 82
Dứt điểm 42
Lực sút 59
Sút xa 49
Chọn vị trí 44
Vô lê 44
Penalty 59
Chuyền ngắn 79
Tầm nhìn 89
Tạt bóng 44
Chuyền dài 74
Đá phạt 54
Sút xoáy 50
Rê bóng 44
Giữ bóng 59
Khéo léo 107
Thăng bằng 94
Phản ứng 118
Kèm người 54
Lấy bóng 45
Cắt bóng 54
Đánh đầu 50
Xoạc bóng 51
Sức mạnh 94
Thể lực 78
Quyết đoán 66
Nhảy 104
Bình tĩnh 104
TM đổ người 120
TM bắt bóng 116
TM phát bóng 108
TM phản xạ 122
TM chọn vị trí 120
Chỉ số tổng: 2559
TM đổ người 120
TM bắt bóng 116
TM phát bóng 108
TM chọn vị trí 120
TM phản xạ 122
Phản ứng 118
TM ném xa
TM ném xa TM có khả năng ném bóng xa
Cứng như thép
Cứng như thép Rất khó bị chấn thương

Các mùa giải khác của De Gea

Sự nghiệp CLB
2024: Fiorentina
2011 - 2023: Manchester United
2009 - 2011: Atlético de Madrid
2008 - 2009: Atlético Madrid B