Gabriel
32
5
2

Gabriel

CB 124

6

Danh tiếng: Huyền thoại
Arsenal

Ngày sinh: 19/12/1997

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Cao

190cm 87kg Trung bình Giờ reset: Chẵn 31 - Lẻ 01

Level:
Thẻ:
Team:

GK
30

SW
121

RB
117

CB
121

LB
117

LWB
115

RWB
115

CDM
119

LM
110

CM
114

RM
110

CAM
111

CF
110

LW
108

RW
108

ST
111

Tốc độ
119
Sút
100
Chuyền bóng
112
Rê bóng
110
Phòng thủ
124
Thể chất
123
Tốc độ 121
Tăng tốc 118
Dứt điểm 106
Lực sút 104
Sút xa 89
Chọn vị trí 116
Vô lê 92
Penalty 82
Chuyền ngắn 127
Tầm nhìn 112
Tạt bóng 93
Chuyền dài 119
Đá phạt 83
Sút xoáy 103
Rê bóng 103
Giữ bóng 119
Khéo léo 113
Thăng bằng 125
Phản ứng 122
Kèm người 125
Lấy bóng 125
Cắt bóng 121
Đánh đầu 129
Xoạc bóng 127
Sức mạnh 125
Thể lực 120
Quyết đoán 124
Nhảy 125
Bình tĩnh 123
TM đổ người 25
TM bắt bóng 21
TM phát bóng 26
TM phản xạ 22
TM chọn vị trí 23
Chỉ số tổng: 3408
Sức mạnh 125
Tốc độ 122
Nhảy 125
Xoạc bóng 127
Giữ bóng 119
Kèm người 125
Lấy bóng 125
Chuyền ngắn 127
Đánh đầu 129
Cắt bóng 121
Phản ứng 122
Quyết đoán 124
Bậc thầy không chiến
Bậc thầy không chiến Giúp cầu thủ tự động chọn vị trí thuận lợi khi bóng đang ở trên không.
Đánh đầu mạnh
Đánh đầu mạnh Có thể thực hiện pha đánh đầu mạnh
Lãnh đạo
Lãnh đạo Tố chất thủ lĩnh để lãnh đạo đội
Xoạc bóng
Xoạc bóng Thường xuyên xoạc bóng (AI)

Các mùa giải khác của Gabriel

Sự nghiệp CLB
2020: Arsenal
2018 - 2020: LOSC Lille
2018 - 2019: LOSC Lille B
2018 - 2018: Dinamo Zagreb II (Cho mượn)
2018 - 2018: Dinamo Zagreb (Cho mượn)
2017 - 2018: ESTAC Troyes II (Cho mượn)
2017 - 2018: ESTAC Troyes (Cho mượn)
2017 - 2017: LOSC Lille B
2017 - 2017: LOSC Lille
2016 - 2016: Avaí