Gabriel
16
5
2

Gabriel

CB 90

6

Danh tiếng: Nổi tiếng
Arsenal

Ngày sinh: 19/12/1997

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Cao

190cm 87kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
30

SW
87

RB
80

CB
87

LB
80

LWB
77

RWB
77

CDM
83

LM
68

CM
73

RM
68

CAM
68

CF
66

LW
64

RW
64

ST
66

Tốc độ
78
Sút
50
Chuyền bóng
71
Rê bóng
68
Phòng thủ
91
Thể chất
89
Tốc độ 83
Tăng tốc 73
Dứt điểm 46
Lực sút 64
Sút xa 45
Chọn vị trí 58
Vô lê 43
Penalty 54
Chuyền ngắn 85
Tầm nhìn 71
Tạt bóng 52
Chuyền dài 83
Đá phạt 43
Sút xoáy 60
Rê bóng 65
Giữ bóng 76
Khéo léo 64
Thăng bằng 51
Phản ứng 91
Kèm người 92
Lấy bóng 93
Cắt bóng 90
Đánh đầu 94
Xoạc bóng 90
Sức mạnh 96
Thể lực 77
Quyết đoán 91
Nhảy 81
Bình tĩnh 84
TM đổ người 29
TM bắt bóng 26
TM phát bóng 30
TM phản xạ 25
TM chọn vị trí 27
Chỉ số tổng: 2232
Sức mạnh 96
Tốc độ 81
Nhảy 81
Xoạc bóng 90
Giữ bóng 76
Kèm người 92
Lấy bóng 93
Chuyền ngắn 85
Đánh đầu 94
Cắt bóng 90
Phản ứng 91
Quyết đoán 91

Các mùa giải khác của Gabriel

Sự nghiệp CLB
2020: Arsenal
2018 - 2020: LOSC Lille
2018 - 2019: LOSC Lille B
2018 - 2018: Dinamo Zagreb II (Cho mượn)
2018 - 2018: Dinamo Zagreb (Cho mượn)
2017 - 2018: ESTAC Troyes II (Cho mượn)
2017 - 2018: ESTAC Troyes (Cho mượn)
2017 - 2017: LOSC Lille B
2017 - 2017: LOSC Lille
2016 - 2016: Avaí