G. Hagi
17
5
4

Gheorghe Hagi

CAM 91

10

Danh tiếng: Siêu Sao
European Best Stars

Ngày sinh: 05/02/1965

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Thấp

172cm 68kg Trung bình Giờ reset: Chẵn 42 - Lẻ 02

Level:
Thẻ:
Team:

GK
22

SW
60

RB
68

CB
60

LB
68

LWB
72

RWB
72

CDM
69

LM
88

CM
83

RM
88

CAM
88

CF
88

LW
89

RW
89

ST
85

Tốc độ
91
Sút
90
Chuyền bóng
90
Rê bóng
95
Phòng thủ
52
Thể chất
77
Tốc độ 91
Tăng tốc 93
Dứt điểm 88
Lực sút 95
Sút xa 93
Chọn vị trí 89
Vô lê 89
Penalty 95
Chuyền ngắn 88
Tầm nhìn 88
Tạt bóng 96
Chuyền dài 89
Đá phạt 99
Sút xoáy 92
Rê bóng 95
Giữ bóng 97
Khéo léo 94
Thăng bằng 100
Phản ứng 89
Kèm người 48
Lấy bóng 56
Cắt bóng 49
Đánh đầu 70
Xoạc bóng 45
Sức mạnh 75
Thể lực 90
Quyết đoán 66
Nhảy 81
Bình tĩnh 94
TM đổ người 16
TM bắt bóng 19
TM phát bóng 21
TM phản xạ 19
TM chọn vị trí 17
Chỉ số tổng: 2526
Tăng tốc 93
Tốc độ 94
Khéo léo 94
Rê bóng 98
Giữ bóng 97
Chuyền ngắn 88
Dứt điểm 88
Chuyền dài 89
Sút xa 93
Chọn vị trí 89
Tầm nhìn 88
Phản ứng 89
Sút phạt xoáy
Sút phạt xoáy Sút phạt xoáy
Chuyên gia phạt góc
Chuyên gia phạt góc Cầu thủ đá phạt góc rất tốt
Bấm bóng
Bấm bóng Cầu thủ thường bấm bóng khi dứt điểm
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Sút xa
Sút xa Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực hiện những kĩ năng điệu nghệ

Các mùa giải khác của G. Hagi

Sự nghiệp CLB
1996 - 2001: Galatasaray
1994 - 1996: FC Barcelona
1992 - 1994: Brescia
1990 - 1992: Real Madrid
1987 - 1990: Steaua București
1983 - 1987: Sportul Studențesc
1982 - 1983: Farul Constanța