G. Hagi
28
5
4

Gheorghe Hagi

CAM 114

10

Danh tiếng: Siêu Sao
Ballon d'Or

Ngày sinh: 05/02/1965

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Thấp

172cm 68kg Trung bình Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 15

Level:
Thẻ:
Team:

GK
26

SW
78

RB
87

CB
78

LB
87

LWB
92

RWB
92

CDM
90

LM
111

CM
107

RM
111

CAM
111

CF
110

LW
111

RW
111

ST
107

Tốc độ
112
Sút
113
Chuyền bóng
114
Rê bóng
117
Phòng thủ
67
Thể chất
102
Tốc độ 111
Tăng tốc 115
Dứt điểm 110
Lực sút 118
Sút xa 118
Chọn vị trí 111
Vô lê 108
Penalty 108
Chuyền ngắn 115
Tầm nhìn 116
Tạt bóng 114
Chuyền dài 115
Đá phạt 112
Sút xoáy 116
Rê bóng 119
Giữ bóng 117
Khéo léo 115
Thăng bằng 114
Phản ứng 110
Kèm người 63
Lấy bóng 68
Cắt bóng 69
Đánh đầu 85
Xoạc bóng 63
Sức mạnh 101
Thể lực 112
Quyết đoán 93
Nhảy 98
Bình tĩnh 117
TM đổ người 20
TM bắt bóng 21
TM phát bóng 22
TM phản xạ 19
TM chọn vị trí 18
Chỉ số tổng: 3131
Tăng tốc 115
Tốc độ 115
Khéo léo 115
Rê bóng 120
Giữ bóng 117
Chuyền ngắn 115
Dứt điểm 110
Chuyền dài 115
Sút xa 118
Chọn vị trí 111
Tầm nhìn 116
Phản ứng 110
Qua người
Qua người (AI) Qua người 1:1
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Sút xa
Sút xa Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)
Chuyền dài
Chuyền dài Hay thực hiện những đường chuyền dài (AI)
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực hiện những kĩ năng điệu nghệ

Các mùa giải khác của G. Hagi

Sự nghiệp CLB
1996 - 2001: Galatasaray
1994 - 1996: FC Barcelona
1992 - 1994: Brescia
1990 - 1992: Real Madrid
1987 - 1990: Steaua București
1983 - 1987: Sportul Studențesc
1982 - 1983: Farul Constanța