G. Hagi
29
5
4

Gheorghe Hagi

CAM 117
LM 116

10

Danh tiếng: Siêu Sao
Snake Year Limited

Ngày sinh: 05/02/1965

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Thấp

172cm 68kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
26

SW
82

RB
90

CB
82

LB
90

LWB
95

RWB
95

CDM
93

LM
113

CM
109

RM
113

CAM
114

CF
113

LW
114

RW
114

ST
110

Tốc độ
115
Sút
117
Chuyền bóng
116
Rê bóng
118
Phòng thủ
71
Thể chất
105
Tốc độ 115
Tăng tốc 117
Dứt điểm 115
Lực sút 121
Sút xa 121
Chọn vị trí 114
Vô lê 110
Penalty 114
Chuyền ngắn 116
Tầm nhìn 118
Tạt bóng 116
Chuyền dài 116
Đá phạt 118
Sút xoáy 118
Rê bóng 120
Giữ bóng 119
Khéo léo 117
Thăng bằng 117
Phản ứng 114
Kèm người 64
Lấy bóng 72
Cắt bóng 74
Đánh đầu 89
Xoạc bóng 65
Sức mạnh 105
Thể lực 114
Quyết đoán 97
Nhảy 101
Bình tĩnh 120
TM đổ người 21
TM bắt bóng 22
TM phát bóng 21
TM phản xạ 18
TM chọn vị trí 16
Chỉ số tổng: 3215
Tăng tốc 117
Tốc độ 118
Khéo léo 117
Rê bóng 121
Giữ bóng 119
Chuyền ngắn 116
Dứt điểm 115
Chuyền dài 116
Sút xa 121
Chọn vị trí 114
Tầm nhìn 118
Phản ứng 114
Thể lực 114
Tăng tốc 117
Tốc độ 118
Rê bóng 121
Giữ bóng 119
Tạt bóng 116
Chuyền ngắn 116
Dứt điểm 115
Chuyền dài 116
Chọn vị trí 114
Tầm nhìn 118
Phản ứng 114
Qua người
Qua người (AI) Qua người 1:1
Bấm bóng
Bấm bóng Cầu thủ thường bấm bóng khi dứt điểm
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Sút xa
Sút xa Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực hiện những kĩ năng điệu nghệ

Các mùa giải khác của G. Hagi

Sự nghiệp CLB
1996 - 2001: Galatasaray
1994 - 1996: FC Barcelona
1992 - 1994: Brescia
1990 - 1992: Real Madrid
1987 - 1990: Steaua București
1983 - 1987: Sportul Studențesc
1982 - 1983: Farul Constanța