G. Hagi
21
5
4

Gheorghe Hagi

CAM 101
CM 97

17

Danh tiếng: Siêu Sao
Captain

Ngày sinh: 05/02/1965

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Thấp

172cm 68kg Trung bình Giờ reset: Chẵn 19 - 39

Level:
Thẻ:
Team:

GK
17

SW
66

RB
76

CB
66

LB
76

LWB
80

RWB
80

CDM
78

LM
98

CM
94

RM
98

CAM
98

CF
98

LW
98

RW
98

ST
93

Tốc độ
100
Sút
100
Chuyền bóng
101
Rê bóng
104
Phòng thủ
58
Thể chất
85
Tốc độ 100
Tăng tốc 100
Dứt điểm 97
Lực sút 102
Sút xa 103
Chọn vị trí 102
Vô lê 102
Penalty 103
Chuyền ngắn 102
Tầm nhìn 101
Tạt bóng 100
Chuyền dài 98
Đá phạt 107
Sút xoáy 105
Rê bóng 104
Giữ bóng 105
Khéo léo 103
Thăng bằng 105
Phản ứng 99
Kèm người 53
Lấy bóng 64
Cắt bóng 59
Đánh đầu 69
Xoạc bóng 47
Sức mạnh 79
Thể lực 101
Quyết đoán 81
Nhảy 85
Bình tĩnh 101
TM đổ người 11
TM bắt bóng 12
TM phát bóng 11
TM phản xạ 11
TM chọn vị trí 10
Chỉ số tổng: 2732
Tăng tốc 100
Tốc độ 103
Khéo léo 103
Rê bóng 107
Giữ bóng 105
Chuyền ngắn 102
Dứt điểm 97
Chuyền dài 98
Sút xa 103
Chọn vị trí 102
Tầm nhìn 101
Phản ứng 99
Thể lực 101
Rê bóng 107
Giữ bóng 105
Lấy bóng 64
Chuyền ngắn 102
Dứt điểm 97
Chuyền dài 98
Sút xa 103
Cắt bóng 59
Chọn vị trí 102
Tầm nhìn 101
Phản ứng 99
Bấm bóng
Bấm bóng Cầu thủ thường bấm bóng khi dứt điểm
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Sút xa
Sút xa Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực hiện những kĩ năng điệu nghệ
Lãnh đạo
Lãnh đạo Tố chất thủ lĩnh để lãnh đạo đội

Các mùa giải khác của G. Hagi

Sự nghiệp CLB
1996 - 2001: Galatasaray
1994 - 1996: FC Barcelona
1992 - 1994: Brescia
1990 - 1992: Real Madrid
1987 - 1990: Steaua București
1983 - 1987: Sportul Studențesc
1982 - 1983: Farul Constanța