G. Hagi
19
5
4

Gheorghe Hagi

CAM 97
CM 92
LM 96

10

Danh tiếng: Siêu Sao
Loyal Heroes

Ngày sinh: 05/02/1965

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Thấp

172cm 68kg Trung bình Giờ reset: Chẵn 00 - 20

Level:
Thẻ:
Team:

GK
19

SW
58

RB
69

CB
58

LB
69

LWB
74

RWB
74

CDM
71

LM
93

CM
89

RM
93

CAM
94

CF
93

LW
94

RW
94

ST
88

Tốc độ
93
Sút
95
Chuyền bóng
98
Rê bóng
99
Phòng thủ
48
Thể chất
74
Tốc độ 93
Tăng tốc 95
Dứt điểm 91
Lực sút 99
Sút xa 98
Chọn vị trí 96
Vô lê 97
Penalty 101
Chuyền ngắn 100
Tầm nhìn 99
Tạt bóng 95
Chuyền dài 96
Đá phạt 101
Sút xoáy 97
Rê bóng 101
Giữ bóng 99
Khéo léo 96
Thăng bằng 102
Phản ứng 97
Kèm người 39
Lấy bóng 51
Cắt bóng 50
Đánh đầu 66
Xoạc bóng 46
Sức mạnh 69
Thể lực 88
Quyết đoán 68
Nhảy 79
Bình tĩnh 96
TM đổ người 14
TM bắt bóng 18
TM phát bóng 15
TM phản xạ 10
TM chọn vị trí 9
Chỉ số tổng: 2571
Tăng tốc 95
Tốc độ 96
Khéo léo 96
Rê bóng 102
Giữ bóng 99
Chuyền ngắn 100
Dứt điểm 91
Chuyền dài 96
Sút xa 98
Chọn vị trí 96
Tầm nhìn 99
Phản ứng 97
Thể lực 88
Rê bóng 102
Giữ bóng 99
Lấy bóng 51
Chuyền ngắn 100
Dứt điểm 91
Chuyền dài 96
Sút xa 98
Cắt bóng 50
Chọn vị trí 96
Tầm nhìn 99
Phản ứng 97
Thể lực 88
Tăng tốc 95
Tốc độ 96
Rê bóng 102
Giữ bóng 99
Tạt bóng 95
Chuyền ngắn 100
Dứt điểm 91
Chuyền dài 96
Chọn vị trí 96
Tầm nhìn 99
Phản ứng 97
Sút phạt xoáy
Sút phạt xoáy Sút phạt xoáy
Chuyên gia phạt góc
Chuyên gia phạt góc Cầu thủ đá phạt góc rất tốt
Bấm bóng
Bấm bóng Cầu thủ thường bấm bóng khi dứt điểm
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Sút xa
Sút xa Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực hiện những kĩ năng điệu nghệ

Các mùa giải khác của G. Hagi

Sự nghiệp CLB
1996 - 2001: Galatasaray
1994 - 1996: FC Barcelona
1992 - 1994: Brescia
1990 - 1992: Real Madrid
1987 - 1990: Steaua București
1983 - 1987: Sportul Studențesc
1982 - 1983: Farul Constanța