G. Hagi
31
5
5

Gheorghe Hagi

CAM 122
LM 122

10

Danh tiếng: Huyền thoại
fo4_fy21_class1212

Ngày sinh: 05/02/1965

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Thấp

172cm 68kg Trung bình Giờ reset: Chẵn 01 - 21

Level:
Thẻ:
Team:

GK
44

SW
89

RB
97

CB
89

LB
97

LWB
102

RWB
102

CDM
99

LM
119

CM
115

RM
119

CAM
119

CF
119

LW
119

RW
119

ST
115

Tốc độ
123
Sút
121
Chuyền bóng
122
Rê bóng
125
Phòng thủ
79
Thể chất
112
Tốc độ 123
Tăng tốc 124
Dứt điểm 117
Lực sút 127
Sút xa 127
Chọn vị trí 120
Vô lê 117
Penalty 122
Chuyền ngắn 122
Tầm nhìn 125
Tạt bóng 122
Chuyền dài 120
Đá phạt 126
Sút xoáy 125
Rê bóng 128
Giữ bóng 123
Khéo léo 124
Thăng bằng 125
Phản ứng 119
Kèm người 77
Lấy bóng 78
Cắt bóng 78
Đánh đầu 95
Xoạc bóng 76
Sức mạnh 112
Thể lực 122
Quyết đoán 104
Nhảy 107
Bình tĩnh 126
TM đổ người 36
TM bắt bóng 40
TM phát bóng 37
TM phản xạ 38
TM chọn vị trí 39
Chỉ số tổng: 3501
Tăng tốc 124
Tốc độ 126
Khéo léo 124
Rê bóng 128
Giữ bóng 123
Chuyền ngắn 122
Dứt điểm 117
Chuyền dài 120
Sút xa 127
Chọn vị trí 120
Tầm nhìn 125
Phản ứng 119
Thể lực 122
Tăng tốc 124
Tốc độ 126
Rê bóng 128
Giữ bóng 123
Tạt bóng 122
Chuyền ngắn 122
Dứt điểm 117
Chuyền dài 120
Chọn vị trí 120
Tầm nhìn 125
Phản ứng 119
Sát thủ băng cắt
Sát thủ băng cắt Di chuyển nhanh đến điểm rơi trong các tình huống tạt bóng
Qua người
Qua người (AI) Qua người 1:1
Bấm bóng
Bấm bóng Cầu thủ thường bấm bóng khi dứt điểm
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Sút xa
Sút xa Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực hiện những kĩ năng điệu nghệ

Các mùa giải khác của G. Hagi

Sự nghiệp CLB
1996 - 2001: Galatasaray
1994 - 1996: FC Barcelona
1992 - 1994: Brescia
1990 - 1992: Real Madrid
1987 - 1990: Steaua București
1983 - 1987: Sportul Studențesc
1982 - 1983: Farul Constanța