G. Hagi
29
5
4

Gheorghe Hagi

CAM 116
LM 115
CM 111

10

Danh tiếng: Siêu Sao
Legend of Europa

Ngày sinh: 05/02/1965

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Thấp

172cm 68kg Trung bình Giờ reset: Lẻ 19 - 39

Level:
Thẻ:
Team:

GK
27

SW
80

RB
88

CB
80

LB
88

LWB
93

RWB
93

CDM
92

LM
112

CM
108

RM
112

CAM
113

CF
112

LW
112

RW
112

ST
108

Tốc độ
113
Sút
114
Chuyền bóng
116
Rê bóng
118
Phòng thủ
68
Thể chất
103
Tốc độ 112
Tăng tốc 115
Dứt điểm 111
Lực sút 118
Sút xa 119
Chọn vị trí 113
Vô lê 110
Penalty 112
Chuyền ngắn 117
Tầm nhìn 118
Tạt bóng 115
Chuyền dài 116
Đá phạt 116
Sút xoáy 117
Rê bóng 119
Giữ bóng 119
Khéo léo 115
Thăng bằng 115
Phản ứng 112
Kèm người 64
Lấy bóng 68
Cắt bóng 70
Đánh đầu 88
Xoạc bóng 64
Sức mạnh 103
Thể lực 112
Quyết đoán 96
Nhảy 101
Bình tĩnh 120
TM đổ người 21
TM bắt bóng 24
TM phát bóng 20
TM phản xạ 19
TM chọn vị trí 19
Chỉ số tổng: 3178
Tăng tốc 115
Tốc độ 116
Khéo léo 115
Rê bóng 121
Giữ bóng 119
Chuyền ngắn 117
Dứt điểm 111
Chuyền dài 116
Sút xa 119
Chọn vị trí 113
Tầm nhìn 118
Phản ứng 112
Thể lực 112
Tăng tốc 115
Tốc độ 116
Rê bóng 121
Giữ bóng 119
Tạt bóng 115
Chuyền ngắn 117
Dứt điểm 111
Chuyền dài 116
Chọn vị trí 113
Tầm nhìn 118
Phản ứng 112
Thể lực 112
Rê bóng 121
Giữ bóng 119
Lấy bóng 68
Chuyền ngắn 117
Dứt điểm 111
Chuyền dài 116
Sút xa 119
Cắt bóng 70
Chọn vị trí 113
Tầm nhìn 118
Phản ứng 112
Qua người
Qua người (AI) Qua người 1:1
Kiến tạo
Kiến tạo Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo
Sút xa
Sút xa Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)
Chuyền dài
Chuyền dài Hay thực hiện những đường chuyền dài (AI)
Tinh tế
Tinh tế Khả năng thực hiện những kĩ năng điệu nghệ

Các mùa giải khác của G. Hagi

Sự nghiệp CLB
1996 - 2001: Galatasaray
1994 - 1996: FC Barcelona
1992 - 1994: Brescia
1990 - 1992: Real Madrid
1987 - 1990: Steaua București
1983 - 1987: Sportul Studențesc
1982 - 1983: Farul Constanța