H. Crespo
19
4
5

Hernán Crespo

ST 92

9

Danh tiếng: Siêu Sao
Tournament Champions

Ngày sinh: 05/07/1975

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Thấp

184cm 78kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
20

SW
54

RB
61

CB
54

LB
61

LWB
63

RWB
63

CDM
58

LM
85

CM
76

RM
85

CAM
86

CF
88

LW
87

RW
87

ST
89

Tốc độ
95
Sút
93
Chuyền bóng
76
Rê bóng
93
Phòng thủ
41
Thể chất
79
Tốc độ 95
Tăng tốc 96
Dứt điểm 97
Lực sút 90
Sút xa 91
Chọn vị trí 95
Vô lê 93
Penalty 93
Chuyền ngắn 78
Tầm nhìn 86
Tạt bóng 76
Chuyền dài 64
Đá phạt 63
Sút xoáy 75
Rê bóng 93
Giữ bóng 95
Khéo léo 97
Thăng bằng 90
Phản ứng 91
Kèm người 34
Lấy bóng 36
Cắt bóng 35
Đánh đầu 96
Xoạc bóng 35
Sức mạnh 84
Thể lực 85
Quyết đoán 56
Nhảy 92
Bình tĩnh 95
TM đổ người 16
TM bắt bóng 13
TM phát bóng 13
TM phản xạ 17
TM chọn vị trí 16
Chỉ số tổng: 2381
Sức mạnh 84
Tăng tốc 96
Tốc độ 98
Rê bóng 96
Giữ bóng 95
Chuyền ngắn 78
Dứt điểm 97
Lực sút 90
Đánh đầu 96
Sút xa 91
Vô lê 93
Chọn vị trí 95
Tiền đạo mục tiêu
Tiền đạo mục tiêu Trung phong nhận những đường chuyền dài để săn bàn
Đánh đầu mạnh
Đánh đầu mạnh Có thể thực hiện pha đánh đầu mạnh
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giỏi sút xoáy

Các mùa giải khác của H. Crespo

Sự nghiệp CLB
2010 - 2012: Parma
2009 - 2010: Genoa
2008 - 2009: Lombardia FC
2003 - 2008: Chelsea
2006 - 2008: Lombardia FC (Cho mượn)
2004 - 2005: Milano FC (Cho mượn)
2002 - 2003: Lombardia FC
2000 - 2002: Lazio
1996 - 2000: Parma
1993 - 1996: River Plate