H. Crespo
28
5
5

Hernán Crespo

ST 112

11

Danh tiếng: Siêu Sao
Greatest Runner-Ups

Ngày sinh: 05/07/1975

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Thấp

184cm 78kg Trung bình Giờ reset: Lẻ 30 - 50

Level:
Thẻ:
Team:

GK
25

SW
76

RB
81

CB
76

LB
81

LWB
84

RWB
84

CDM
79

LM
103

CM
94

RM
103

CAM
103

CF
106

LW
105

RW
105

ST
109

Tốc độ
113
Sút
111
Chuyền bóng
95
Rê bóng
110
Phòng thủ
62
Thể chất
105
Tốc độ 113
Tăng tốc 115
Dứt điểm 115
Lực sút 113
Sút xa 103
Chọn vị trí 115
Vô lê 116
Penalty 102
Chuyền ngắn 100
Tầm nhìn 95
Tạt bóng 98
Chuyền dài 81
Đá phạt 90
Sút xoáy 102
Rê bóng 109
Giữ bóng 111
Khéo léo 113
Thăng bằng 112
Phản ứng 113
Kèm người 56
Lấy bóng 58
Cắt bóng 55
Đánh đầu 115
Xoạc bóng 55
Sức mạnh 106
Thể lực 110
Quyết đoán 94
Nhảy 115
Bình tĩnh 115
TM đổ người 19
TM bắt bóng 19
TM phát bóng 18
TM phản xạ 19
TM chọn vị trí 17
Chỉ số tổng: 2987
Sức mạnh 106
Tăng tốc 115
Tốc độ 116
Rê bóng 113
Giữ bóng 111
Chuyền ngắn 100
Dứt điểm 115
Lực sút 113
Đánh đầu 115
Sút xa 103
Vô lê 116
Chọn vị trí 115
Đánh đầu mạnh
Đánh đầu mạnh Có thể thực hiện pha đánh đầu mạnh

Các mùa giải khác của H. Crespo

Sự nghiệp CLB
2010 - 2012: Parma
2009 - 2010: Genoa
2008 - 2009: Lombardia FC
2003 - 2008: Chelsea
2006 - 2008: Lombardia FC (Cho mượn)
2004 - 2005: Milano FC (Cho mượn)
2002 - 2003: Lombardia FC
2000 - 2002: Lazio
1996 - 2000: Parma
1993 - 1996: River Plate