H. Crespo
23
4
5

Hernán Crespo

ST 103
CF 102

9

Danh tiếng: Siêu Sao
20 World Legend

Ngày sinh: 05/07/1975

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Thấp

184cm 78kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
21

SW
61

RB
68

CB
61

LB
68

LWB
71

RWB
71

CDM
66

LM
94

CM
85

RM
94

CAM
95

CF
99

LW
97

RW
97

ST
100

Tốc độ
103
Sút
104
Chuyền bóng
85
Rê bóng
102
Phòng thủ
44
Thể chất
93
Tốc độ 101
Tăng tốc 106
Dứt điểm 110
Lực sút 99
Sút xa 97
Chọn vị trí 108
Vô lê 100
Penalty 103
Chuyền ngắn 91
Tầm nhìn 93
Tạt bóng 84
Chuyền dài 69
Đá phạt 84
Sút xoáy 80
Rê bóng 104
Giữ bóng 102
Khéo léo 97
Thăng bằng 103
Phản ứng 102
Kèm người 34
Lấy bóng 36
Cắt bóng 41
Đánh đầu 108
Xoạc bóng 41
Sức mạnh 101
Thể lực 98
Quyết đoán 68
Nhảy 101
Bình tĩnh 106
TM đổ người 16
TM bắt bóng 13
TM phát bóng 13
TM phản xạ 17
TM chọn vị trí 16
Chỉ số tổng: 2642
Sức mạnh 101
Tăng tốc 106
Tốc độ 106
Rê bóng 105
Giữ bóng 102
Chuyền ngắn 91
Dứt điểm 110
Lực sút 99
Đánh đầu 108
Sút xa 97
Vô lê 100
Chọn vị trí 108
Tăng tốc 106
Tốc độ 106
Rê bóng 105
Giữ bóng 102
Chuyền ngắn 91
Dứt điểm 110
Lực sút 99
Đánh đầu 108
Sút xa 97
Chọn vị trí 108
Tầm nhìn 93
Phản ứng 102
Tiền đạo mục tiêu
Tiền đạo mục tiêu Trung phong nhận những đường chuyền dài để săn bàn
Đánh đầu mạnh
Đánh đầu mạnh Có thể thực hiện pha đánh đầu mạnh
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giỏi sút xoáy

Các mùa giải khác của H. Crespo

Sự nghiệp CLB
2010 - 2012: Parma
2009 - 2010: Genoa
2008 - 2009: Lombardia FC
2003 - 2008: Chelsea
2006 - 2008: Lombardia FC (Cho mượn)
2004 - 2005: Milano FC (Cho mượn)
2002 - 2003: Lombardia FC
2000 - 2002: Lazio
1996 - 2000: Parma
1993 - 1996: River Plate