H. Crespo
20
4
5

Hernán Crespo

ST 97

9

Danh tiếng: Siêu Sao
Multi-League Champions

Ngày sinh: 05/07/1975

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Thấp

184cm 81kg Trung bình Giờ reset: Chẵn 11 - 31

Level:
Thẻ:
Team:

GK
16

SW
59

RB
65

CB
59

LB
65

LWB
68

RWB
68

CDM
64

LM
90

CM
82

RM
90

CAM
90

CF
93

LW
92

RW
92

ST
94

Tốc độ
98
Sút
99
Chuyền bóng
83
Rê bóng
98
Phòng thủ
45
Thể chất
87
Tốc độ 95
Tăng tốc 102
Dứt điểm 101
Lực sút 96
Sút xa 98
Chọn vị trí 100
Vô lê 96
Penalty 99
Chuyền ngắn 84
Tầm nhìn 86
Tạt bóng 88
Chuyền dài 76
Đá phạt 81
Sút xoáy 86
Rê bóng 99
Giữ bóng 98
Khéo léo 100
Thăng bằng 99
Phản ứng 94
Kèm người 37
Lấy bóng 37
Cắt bóng 46
Đánh đầu 103
Xoạc bóng 34
Sức mạnh 93
Thể lực 90
Quyết đoán 68
Nhảy 99
Bình tĩnh 99
TM đổ người 8
TM bắt bóng 15
TM phát bóng 15
TM phản xạ 8
TM chọn vị trí 9
Chỉ số tổng: 2539
Sức mạnh 93
Tăng tốc 102
Tốc độ 101
Rê bóng 101
Giữ bóng 98
Chuyền ngắn 84
Dứt điểm 101
Lực sút 96
Đánh đầu 103
Sút xa 98
Vô lê 96
Chọn vị trí 100
Đánh đầu mạnh
Đánh đầu mạnh Có thể thực hiện pha đánh đầu mạnh
Ma tốc độ
Ma tốc độ (AI) Tốc độ rê bóng
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giỏi sút xoáy

Các mùa giải khác của H. Crespo

Sự nghiệp CLB
2010 - 2012: Parma
2009 - 2010: Genoa
2008 - 2009: Lombardia FC
2003 - 2008: Chelsea
2006 - 2008: Lombardia FC (Cho mượn)
2004 - 2005: Milano FC (Cho mượn)
2002 - 2003: Lombardia FC
2000 - 2002: Lazio
1996 - 2000: Parma
1993 - 1996: River Plate