H. Crespo
24
4
5

Hernán Crespo

ST 105

18

Danh tiếng: Siêu Sao
Legendary Numbers

Ngày sinh: 05/07/1975

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Thấp

184cm 78kg Trung bình Giờ reset: Chẵn 40 - Lẻ 00

Level:
Thẻ:
Team:

GK
22

SW
67

RB
71

CB
67

LB
71

LWB
74

RWB
74

CDM
71

LM
96

CM
88

RM
96

CAM
97

CF
100

LW
98

RW
98

ST
102

Tốc độ
105
Sút
106
Chuyền bóng
89
Rê bóng
103
Phòng thủ
52
Thể chất
95
Tốc độ 103
Tăng tốc 109
Dứt điểm 110
Lực sút 107
Sút xa 97
Chọn vị trí 109
Vô lê 107
Penalty 98
Chuyền ngắn 94
Tầm nhìn 93
Tạt bóng 85
Chuyền dài 80
Đá phạt 88
Sút xoáy 93
Rê bóng 102
Giữ bóng 104
Khéo léo 104
Thăng bằng 104
Phản ứng 105
Kèm người 44
Lấy bóng 49
Cắt bóng 47
Đánh đầu 107
Xoạc bóng 40
Sức mạnh 100
Thể lực 98
Quyết đoán 80
Nhảy 103
Bình tĩnh 107
TM đổ người 16
TM bắt bóng 13
TM phát bóng 13
TM phản xạ 17
TM chọn vị trí 16
Chỉ số tổng: 2742
Sức mạnh 100
Tăng tốc 109
Tốc độ 108
Rê bóng 106
Giữ bóng 104
Chuyền ngắn 94
Dứt điểm 110
Lực sút 107
Đánh đầu 107
Sút xa 97
Vô lê 107
Chọn vị trí 109
Đánh đầu mạnh
Đánh đầu mạnh Có thể thực hiện pha đánh đầu mạnh

Các mùa giải khác của H. Crespo

Sự nghiệp CLB
2010 - 2012: Parma
2009 - 2010: Genoa
2008 - 2009: Lombardia FC
2003 - 2008: Chelsea
2006 - 2008: Lombardia FC (Cho mượn)
2004 - 2005: Milano FC (Cho mượn)
2002 - 2003: Lombardia FC
2000 - 2002: Lazio
1996 - 2000: Parma
1993 - 1996: River Plate