H. Crespo
22
4
5

Hernán Crespo

ST 101
CF 100

18

Danh tiếng: Siêu Sao
Back to Back

Ngày sinh: 05/07/1975

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Thấp

184cm 78kg Trung bình Giờ reset: Chẵn 01 - 21

Level:
Thẻ:
Team:

GK
23

SW
66

RB
71

CB
66

LB
71

LWB
74

RWB
74

CDM
72

LM
95

CM
88

RM
95

CAM
95

CF
97

LW
96

RW
96

ST
98

Tốc độ
101
Sút
102
Chuyền bóng
91
Rê bóng
101
Phòng thủ
52
Thể chất
94
Tốc độ 100
Tăng tốc 103
Dứt điểm 104
Lực sút 103
Sút xa 99
Chọn vị trí 103
Vô lê 102
Penalty 101
Chuyền ngắn 91
Tầm nhìn 96
Tạt bóng 92
Chuyền dài 88
Đá phạt 89
Sút xoáy 90
Rê bóng 100
Giữ bóng 103
Khéo léo 101
Thăng bằng 102
Phản ứng 100
Kèm người 43
Lấy bóng 48
Cắt bóng 54
Đánh đầu 105
Xoạc bóng 41
Sức mạnh 99
Thể lực 95
Quyết đoán 78
Nhảy 104
Bình tĩnh 102
TM đổ người 15
TM bắt bóng 17
TM phát bóng 22
TM phản xạ 16
TM chọn vị trí 21
Chỉ số tổng: 2727
Sức mạnh 99
Tăng tốc 103
Tốc độ 104
Rê bóng 104
Giữ bóng 103
Chuyền ngắn 91
Dứt điểm 104
Lực sút 103
Đánh đầu 105
Sút xa 99
Vô lê 102
Chọn vị trí 103
Tăng tốc 103
Tốc độ 104
Rê bóng 104
Giữ bóng 103
Chuyền ngắn 91
Dứt điểm 104
Lực sút 103
Đánh đầu 105
Sút xa 99
Chọn vị trí 103
Tầm nhìn 96
Phản ứng 100
Đánh đầu mạnh
Đánh đầu mạnh Có thể thực hiện pha đánh đầu mạnh

Các mùa giải khác của H. Crespo

Sự nghiệp CLB
2010 - 2012: Parma
2009 - 2010: Genoa
2008 - 2009: Lombardia FC
2003 - 2008: Chelsea
2006 - 2008: Lombardia FC (Cho mượn)
2004 - 2005: Milano FC (Cho mượn)
2002 - 2003: Lombardia FC
2000 - 2002: Lazio
1996 - 2000: Parma
1993 - 1996: River Plate