H. Crespo
26
4
5

Hernán Crespo

ST 110
CF 109

9

Danh tiếng: Siêu Sao
ICON

Ngày sinh: 05/07/1975

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Thấp

184cm 78kg Trung bình Giờ reset: Lẻ 58 - Chẵn 18

Level:
Thẻ:
Team:

GK
29

SW
74

RB
79

CB
74

LB
79

LWB
82

RWB
82

CDM
78

LM
103

CM
94

RM
103

CAM
103

CF
106

LW
105

RW
105

ST
107

Tốc độ
111
Sút
111
Chuyền bóng
96
Rê bóng
109
Phòng thủ
59
Thể chất
102
Tốc độ 110
Tăng tốc 113
Dứt điểm 115
Lực sút 110
Sút xa 107
Chọn vị trí 115
Vô lê 107
Penalty 105
Chuyền ngắn 98
Tầm nhìn 103
Tạt bóng 99
Chuyền dài 83
Đá phạt 93
Sút xoáy 100
Rê bóng 109
Giữ bóng 110
Khéo léo 111
Thăng bằng 111
Phản ứng 108
Kèm người 50
Lấy bóng 54
Cắt bóng 58
Đánh đầu 115
Xoạc bóng 51
Sức mạnh 106
Thể lực 103
Quyết đoán 89
Nhảy 111
Bình tĩnh 113
TM đổ người 23
TM bắt bóng 18
TM phát bóng 22
TM phản xạ 20
TM chọn vị trí 30
Chỉ số tổng: 2970
Sức mạnh 106
Tăng tốc 113
Tốc độ 114
Rê bóng 112
Giữ bóng 110
Chuyền ngắn 98
Dứt điểm 115
Lực sút 110
Đánh đầu 115
Sút xa 107
Vô lê 107
Chọn vị trí 115
Tăng tốc 113
Tốc độ 114
Rê bóng 112
Giữ bóng 110
Chuyền ngắn 98
Dứt điểm 115
Lực sút 110
Đánh đầu 115
Sút xa 107
Chọn vị trí 115
Tầm nhìn 103
Phản ứng 108
Đánh đầu mạnh
Đánh đầu mạnh Có thể thực hiện pha đánh đầu mạnh
Ma tốc độ
Ma tốc độ (AI) Tốc độ rê bóng
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giỏi sút xoáy
Cá nhân
Cá nhân Hiếm khi chuyền, chỉ thích sút! (AI)

Các mùa giải khác của H. Crespo

Sự nghiệp CLB
2010 - 2012: Parma
2009 - 2010: Genoa
2008 - 2009: Lombardia FC
2003 - 2008: Chelsea
2006 - 2008: Lombardia FC (Cho mượn)
2004 - 2005: Milano FC (Cho mượn)
2002 - 2003: Lombardia FC
2000 - 2002: Lazio
1996 - 2000: Parma
1993 - 1996: River Plate