H. Crespo
29
5
5

Hernán Crespo

ST 115

9

Danh tiếng: Siêu Sao
Medalist

Ngày sinh: 05/07/1975

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Thấp

184cm 78kg Trung bình Giờ reset: Lẻ 54 - Chẵn 14

Level:
Thẻ:
Team:

GK
25

SW
77

RB
83

CB
77

LB
83

LWB
86

RWB
86

CDM
81

LM
106

CM
97

RM
106

CAM
106

CF
109

LW
108

RW
108

ST
112

Tốc độ
116
Sút
117
Chuyền bóng
99
Rê bóng
111
Phòng thủ
62
Thể chất
106
Tốc độ 116
Tăng tốc 118
Dứt điểm 120
Lực sút 116
Sút xa 112
Chọn vị trí 118
Vô lê 115
Penalty 116
Chuyền ngắn 103
Tầm nhìn 101
Tạt bóng 100
Chuyền dài 85
Đá phạt 95
Sút xoáy 116
Rê bóng 110
Giữ bóng 112
Khéo léo 115
Thăng bằng 115
Phản ứng 116
Kèm người 54
Lấy bóng 57
Cắt bóng 59
Đánh đầu 118
Xoạc bóng 54
Sức mạnh 109
Thể lực 112
Quyết đoán 92
Nhảy 117
Bình tĩnh 117
TM đổ người 16
TM bắt bóng 16
TM phát bóng 18
TM phản xạ 19
TM chọn vị trí 19
Chỉ số tổng: 3076
Sức mạnh 109
Tăng tốc 118
Tốc độ 119
Rê bóng 114
Giữ bóng 112
Chuyền ngắn 103
Dứt điểm 120
Lực sút 116
Đánh đầu 118
Sút xa 112
Vô lê 115
Chọn vị trí 118
Đánh đầu mạnh
Đánh đầu mạnh Có thể thực hiện pha đánh đầu mạnh
Sút xoáy
Sút xoáy Cầu thủ giỏi sút xoáy

Các mùa giải khác của H. Crespo

Sự nghiệp CLB
2010 - 2012: Parma
2009 - 2010: Genoa
2008 - 2009: Lombardia FC
2003 - 2008: Chelsea
2006 - 2008: Lombardia FC (Cho mượn)
2004 - 2005: Milano FC (Cho mượn)
2002 - 2003: Lombardia FC
2000 - 2002: Latium
1996 - 2000: Parma
1993 - 1996: River Plate