I. Wright
21
4
5

Ian Wright

ST 101

8

Danh tiếng: Ngôi sao
Nostalgia

Ngày sinh: 03/11/1963

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

175cm 73kg Trung bình Giờ reset: Chẵn 08 - 28

Level:
Thẻ:
Team:

GK
24

SW
65

RB
70

CB
65

LB
70

LWB
72

RWB
72

CDM
69

LM
91

CM
84

RM
91

CAM
92

CF
96

LW
94

RW
94

ST
98

Tốc độ
101
Sút
104
Chuyền bóng
82
Rê bóng
100
Phòng thủ
51
Thể chất
90
Tốc độ 104
Tăng tốc 99
Dứt điểm 108
Lực sút 103
Sút xa 101
Chọn vị trí 106
Vô lê 101
Penalty 97
Chuyền ngắn 86
Tầm nhìn 81
Tạt bóng 74
Chuyền dài 81
Đá phạt 75
Sút xoáy 108
Rê bóng 98
Giữ bóng 103
Khéo léo 105
Thăng bằng 93
Phản ứng 101
Kèm người 54
Lấy bóng 42
Cắt bóng 39
Đánh đầu 97
Xoạc bóng 56
Sức mạnh 92
Thể lực 95
Quyết đoán 83
Nhảy 79
Bình tĩnh 89
TM đổ người 16
TM bắt bóng 20
TM phát bóng 25
TM phản xạ 16
TM chọn vị trí 21
Chỉ số tổng: 2648
Sức mạnh 92
Tăng tốc 99
Tốc độ 104
Rê bóng 103
Giữ bóng 103
Chuyền ngắn 86
Dứt điểm 108
Lực sút 103
Đánh đầu 97
Sút xa 101
Vô lê 101
Chọn vị trí 106
Ma tốc độ
Ma tốc độ (AI) Tốc độ rê bóng
Bấm bóng
Bấm bóng Cầu thủ thường bấm bóng khi dứt điểm

Các mùa giải khác của I. Wright

Sự nghiệp CLB
2000 - 2000: Burnley
1999 - 2000: Celtic
1998 - 1999: West Ham United
1999 - 1999: Nottingham Forest (Cho mượn)
1991 - 1998: Arsenal
1985 - 1991: Crystal Palace