I. Wright
25
4
5

Ian Wright

ST 109

8

Danh tiếng: Ngôi sao
ICON

Ngày sinh: 03/11/1963

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

175cm 73kg Trung bình Giờ reset: Chẵn 02 - 22

Level:
Thẻ:
Team:

GK
29

SW
75

RB
80

CB
75

LB
80

LWB
82

RWB
82

CDM
79

LM
100

CM
94

RM
100

CAM
101

CF
105

LW
102

RW
102

ST
106

Tốc độ
111
Sút
111
Chuyền bóng
92
Rê bóng
108
Phòng thủ
62
Thể chất
99
Tốc độ 111
Tăng tốc 113
Dứt điểm 115
Lực sút 111
Sút xa 107
Chọn vị trí 117
Vô lê 109
Penalty 106
Chuyền ngắn 96
Tầm nhìn 90
Tạt bóng 83
Chuyền dài 93
Đá phạt 85
Sút xoáy 116
Rê bóng 106
Giữ bóng 109
Khéo léo 112
Thăng bằng 112
Phản ứng 112
Kèm người 59
Lấy bóng 57
Cắt bóng 55
Đánh đầu 105
Xoạc bóng 61
Sức mạnh 98
Thể lực 107
Quyết đoán 93
Nhảy 107
Bình tĩnh 111
TM đổ người 19
TM bắt bóng 21
TM phát bóng 18
TM phản xạ 30
TM chọn vị trí 23
Chỉ số tổng: 2967
Sức mạnh 98
Tăng tốc 113
Tốc độ 114
Rê bóng 111
Giữ bóng 109
Chuyền ngắn 96
Dứt điểm 115
Lực sút 111
Đánh đầu 105
Sút xa 107
Vô lê 109
Chọn vị trí 117
Bấm bóng
Bấm bóng Cầu thủ thường bấm bóng khi dứt điểm
Ma tốc độ
Ma tốc độ (AI) Tốc độ rê bóng

Các mùa giải khác của I. Wright

Sự nghiệp CLB
2000 - 2000: Burnley
1999 - 2000: Celtic
1998 - 1999: West Ham United
1999 - 1999: Nottingham Forest (Cho mượn)
1991 - 1998: Arsenal
1985 - 1991: Crystal Palace