I. Wright
30
4
5

Ian Wright

ST 118

8

Danh tiếng: Ngôi sao
Football Association Champions

Ngày sinh: 03/11/1963

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

175cm 73kg Trung bình Giờ reset: Lẻ 57 - Chẵn 17

Level:
Thẻ:
Team:

GK
29

SW
83

RB
89

CB
83

LB
89

LWB
91

RWB
91

CDM
88

LM
110

CM
103

RM
110

CAM
110

CF
113

LW
111

RW
111

ST
115

Tốc độ
122
Sút
120
Chuyền bóng
101
Rê bóng
117
Phòng thủ
70
Thể chất
108
Tốc độ 123
Tăng tốc 122
Dứt điểm 123
Lực sút 119
Sút xa 116
Chọn vị trí 124
Vô lê 123
Penalty 113
Chuyền ngắn 105
Tầm nhìn 100
Tạt bóng 93
Chuyền dài 103
Đá phạt 93
Sút xoáy 122
Rê bóng 116
Giữ bóng 117
Khéo léo 122
Thăng bằng 120
Phản ứng 122
Kèm người 67
Lấy bóng 65
Cắt bóng 63
Đánh đầu 111
Xoạc bóng 71
Sức mạnh 107
Thể lực 115
Quyết đoán 102
Nhảy 116
Bình tĩnh 122
TM đổ người 22
TM bắt bóng 21
TM phát bóng 22
TM phản xạ 22
TM chọn vị trí 22
Chỉ số tổng: 3224
Sức mạnh 107
Tăng tốc 122
Tốc độ 125
Rê bóng 120
Giữ bóng 117
Chuyền ngắn 105
Dứt điểm 123
Lực sút 119
Đánh đầu 111
Sút xa 116
Vô lê 123
Chọn vị trí 124
Bậc thầy chạy chỗ
Bậc thầy chạy chỗ Di chuyển không bóng thông minh để phá vỡ hàng phòng ngự của đối thủ
Bấm bóng
Bấm bóng Cầu thủ thường bấm bóng khi dứt điểm
Ma tốc độ
Ma tốc độ (AI) Tốc độ rê bóng

Các mùa giải khác của I. Wright

Sự nghiệp CLB
2000 - 2000: Burnley
1999 - 2000: Celtic
1998 - 1999: West Ham United
1999 - 1999: Nottingham Forest (Cho mượn)
1991 - 1998: Arsenal
1985 - 1991: Crystal Palace