I. Wright
34
5
5

Ian Wright

ST 132

8

Danh tiếng: Ngôi sao
Infinite Prime

Ngày sinh: 03/11/1963

Tấn công: Trung bình
Phòng thủ: Trung bình

175cm 73kg Trung bình Giờ reset: Không rõ

Level:
Thẻ:
Team:

GK
48

SW
101

RB
105

CB
101

LB
105

LWB
107

RWB
107

CDM
105

LM
124

CM
118

RM
124

CAM
125

CF
128

LW
126

RW
126

ST
129

Tốc độ
137
Sút
134
Chuyền bóng
116
Rê bóng
131
Phòng thủ
89
Thể chất
125
Tốc độ 138
Tăng tốc 137
Dứt điểm 139
Lực sút 131
Sút xa 128
Chọn vị trí 139
Vô lê 138
Penalty 128
Chuyền ngắn 119
Tầm nhìn 115
Tạt bóng 108
Chuyền dài 115
Đá phạt 114
Sút xoáy 137
Rê bóng 129
Giữ bóng 132
Khéo léo 139
Thăng bằng 138
Phản ứng 136
Kèm người 85
Lấy bóng 88
Cắt bóng 84
Đánh đầu 125
Xoạc bóng 86
Sức mạnh 125
Thể lực 130
Quyết đoán 118
Nhảy 131
Bình tĩnh 139
TM đổ người 40
TM bắt bóng 38
TM phát bóng 42
TM phản xạ 44
TM chọn vị trí 40
Chỉ số tổng: 3775
Sức mạnh 125
Tăng tốc 137
Tốc độ 140
Rê bóng 134
Giữ bóng 132
Chuyền ngắn 119
Dứt điểm 139
Lực sút 131
Đánh đầu 125
Sút xa 128
Vô lê 138
Chọn vị trí 139
Bậc thầy chạy chỗ
Bậc thầy chạy chỗ Di chuyển không bóng thông minh để phá vỡ hàng phòng ngự của đối thủ
Bấm bóng
Bấm bóng Cầu thủ thường bấm bóng khi dứt điểm
Ma tốc độ
Ma tốc độ (AI) Tốc độ rê bóng

Các mùa giải khác của I. Wright

Sự nghiệp CLB
2000 - 2000: Burnley
1999 - 2000: Celtic
1998 - 1999: West Ham United
1999 - 1999: Nottingham Forest (Cho mượn)
1991 - 1998: Arsenal
1985 - 1991: Crystal Palace